javoca

Trạng từ trong quyển 日本語ドリル  1

2017-02-04 17:33:29

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
すっかり すっかり (thay đổi hoàn toàn) Hiển thị
すっかり暗くなる Hiển thị
すっかり忘れた Hiển thị
すっかり溶けた Hiển thị
くまなく くまなく (tìm hết mọi chỗ) Hiển thị
くまなく探しました Hiển thị
くまなく調べました Hiển thị
残らず のこらず không còn chừa chỗ nào Hiển thị
残らず食べました Hiển thị
残らず話しました。 Hiển thị
大層 たいそう =大変、とても、非常に Hiển thị
古風 こふう phong cách cổ Hiển thị
おもむき dáng vẻ, cảnh tượng, ấn tượng (chữ thú trong thú vị) Hiển thị
かすかに かすかに nhỏ bé, yếu ớt Hiển thị
ホタル ホタル con đom đóm Hiển thị
まるまる まるまる vừa tròn, toàn bộ, béo lên Hiển thị
まるまるとした赤ちゃん Hiển thị
ことごとく ことごとく tất cả Hiển thị
ことごとく失う ことごとくうしなう mất tất cả Hiển thị
ことごとく反対する ことごとく反対する phản đối hoàn toàn Hiển thị
いちいち いちいち từng cái một Hiển thị
ざっと ざっと đạt khái = おざっぱに Hiển thị
粗方 あらかた gần hết (đánh giá một cách đại khái) Hiển thị
あらかた済む あらかた済む xong gần hết Hiển thị
あらかた分かる あらかた分かる hiểu gần hết Hiển thị
おおかた おおかた = ほとんど、おそらく Hiển thị
おおかた食べ終わった Hiển thị
無性に むしょうに không hiểu tại sao (đi với thể たい đằng sau, hoặc lo lắng) Hiển thị
今日無性にカレーを食べたい Hiển thị
彼女のことが無性に気になる Hiển thị
むやみに むやみに một cách thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng Hiển thị
いつまでも...ない いつまでも...ない đừng làm gì mãi Hiển thị
ばかに ばかに không hiểu sao, ...một cách khó hiểu Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca