javoca

Học sách 読むN1

2017-02-02 02:49:46

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
ひいては ひいては cuối cùng là Hiển thị
通じる つうじる dẫn đến,やりがいにつうじ Hiển thị
それなり それなり vừa đủ, tương ứng,それに相当する Hiển thị
それなりの準備 それなりの準備 chuẩn bị tương ứng、それに相当する準備 Hiển thị
時期 じき thời gian Hiển thị
前金 まえきん tiền đặt trước Hiển thị
資金 しきん quỹ, vốn Hiển thị
交付する こうふする cấp phát (giao phó) Hiển thị
交付金 こうふきん khoản trợ cấp Hiển thị
触感 しょっかん xúc cảm, cảm giác khi chạm vào vật gì Hiển thị
さしあたり さしあたり bây giờ, いまのところ Hiển thị
にもかかわらず にもかかわらず Dù cho như thế đi nữa Hiển thị
喪失感 そうしつかん thiệt hại Hiển thị
手から滑り落ちる てからすべりおちる trượt ra khỏi tay Hiển thị
砕け散る くだけちる vỡ tan tành Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca