javoca

Doc sach yomu N1  (trang 34〜)

2016-10-03 00:13:28

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
売れ残り うれのこり ế, không bán hết Hiển thị
ださい ださい nhạt nhẽo Hiển thị
くそ くそ chết tiệt Hiển thị
もういい もういい đủ rồi đó Hiển thị
ほっといて ほっといて để tôi yên Hiển thị
なめるな なめるな đừng xem thường tao Hiển thị
主流 しゅりゅう chính, chủ đạo Hiển thị
予想以上に よそういじょうに hơn dự kiến Hiển thị
意欲 いよく mong muốn, ước muốn Hiển thị
叩き売り たたきうり bán thống, bán tháo Hiển thị
リストラ restructuring tái cơ cấu Hiển thị
童話 どうわ câu chuyện cổ tích Hiển thị
費やす ついやす tiêu phí Hiển thị
報いる むくいる thưởng, báo đáp, đền đáp Hiển thị
告げる つげる nói, thông báo Hiển thị
贅沢 ぜいたく xa xỉ (chuế trạch) Hiển thị
訴求する そきゅうする kháng cáo (tố cầu) Hiển thị
近頃 ちかごろ gần đây Hiển thị
経営全般 けいえいぜんぱん toàn bộ công việc quản lý ( 全般 ko đi với vật) Hiển thị
取り入れる  とりいれる Áp dụng, đưa vào Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca