javoca

Doc sach yomu N1  (trang 28〜)

2016-09-05 02:13:12

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
海面上昇 かいめんじょうしょう nước biển tăng Hiển thị
温室効果 おんしつこうか hiệu ứng nhà kính Hiển thị
太陽光発電 たいようこうはつでん phát điện bằng năng lượng mặt trời Hiển thị
次世代 じせだい thế hệ tiếp theo Hiển thị
バイオ燃料 ばいおねんりょう nhiên liệu sinh học Hiển thị
排出ガス はいしゅつがす khí thải Hiển thị
実用する じつようする sử dụng vào thực tế Hiển thị
二酸化炭素 にさんかたんそ khí cácbonic Hiển thị
果たす はたす làm hiện thực, =実現する Hiển thị
ガソリン車並み がそりんくるまなみ giống như xe chạy bằng xăng Hiển thị
夢物語 ゆめものがたり giấc mơ Hiển thị
着々と ちゃくちゃくと đang tiến triển thuận lợi Hiển thị
公害 こうがい sự ô nhiễm Hiển thị
大気汚染 たいきおせん ô nhiễm không khí Hiển thị
酸性雨 さんせいう mưa axit Hiển thị
雨季 うき mùa mưa (vũ quý) Hiển thị
乾季 かんき mùa khô Hiển thị
赤道 せきどう đường xích đạo Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca