javoca

Lam sach 20 de gokaku N1 1

2016-06-26 14:12:02

Thông tin khác

http://javoca.com/lessons/learn/807 http://javoca.com/lessons/learn/376 http://javoca.com/lessons/

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
気配 けはい cảm giác, linh cảm Hiển thị
懲りる こりる ngộ ra được bài học Hiển thị
遮る さえぎる chặn đứng cắt ngang Hiển thị
化ける ばける biến hoá Hiển thị
仕送り しおくり chu cấp tiền bạc Hiển thị
貧弱 ひんじゃく nghèo nàn Hiển thị
貧弱な感じ ひんじゃくなかんじ cảm giác nghèo nàn Hiển thị
手口 てぐち mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gạt Hiển thị
酷似 こくじ giống nhau (khốc tự) Hiển thị
同一 どういつ đồng nhất, cùng 1 đối tượng Hiển thị
同一犯 どういつはん cùng 1 tội phạm Hiển thị
表玄関 おもてげんかん phòng ngoài, cổng ngoài Hiển thị
旺盛 おうせい mạnh mẽ (vượng thịnh) Hiển thị
好奇心が旺盛 こうきせいんがおうせい tính hiếu kỳ mạnh mẽ Hiển thị
恰も あたかも cứ như là( chữ kháp) Hiển thị
せめて せめて ít nhất thì Hiển thị
やたらに やたらに hiếm khi Hiển thị
やたらと やたらと tự nhiên thì Hiển thị
ずうずうしいい ずうずうしいい vô liêm xỉ, ko biết xấu hổ Hiển thị
せわしい せわしい tức tối, cáu, bận rộn ? Hiển thị
おもくるしい おもくるしい nặng nề, bức bối, khó chịu Hiển thị
褪せる あせる phai màu, nhạt màu Hiển thị
弱る よわる suy nhược Hiển thị
滲む にじむ thấm, rò rỉ Hiển thị
抑制する よくせいする kiềm chế Hiển thị
アンコール あんこーる hát lại, biểu diễn lại, lần nữa Hiển thị
侮る あなどる khinh bỉ, coi thường (chữ vũ) Hiển thị
五重塔 ごじゅうのとう toà bảo tháp 5 tầng Hiển thị
生きがい いきがい lẽ sống, cuộc sống Hiển thị
エッセイ えっせい tiểu luận Hiển thị
承る うけたまわる tiếp nhận, chấp nhận Hiển thị
わけだ わけだ 〜 là điều đương nhiên (ngữ pháp) Hiển thị
まじき まじき =てはいけない  (ngữ pháp) Hiển thị
ゆるすまじき ゆるすまじき ko thể tha thứ được Hiển thị
ごとき ごとき = なんて、のような (ngữ pháp) , N +ごとき Hiển thị
ずくめ ずくめ toàn là Hiển thị
外観 がいかん bề ngoài Hiển thị
原動力 げんどうりょく sức mạnh thúc đẩy Hiển thị
内心 ないしん tận đáy lòng Hiển thị
自負心 じふしん sự kiêu hãnh, lòng tự tin Hiển thị
過保護 かほご sự nuông chiều Hiển thị
溺れる おぼれる đuối nước Hiển thị
誹謗 ひぼう phỉ báng Hiển thị
前後しる ぜんごする đảo ngược đầu cuối Hiển thị
労う ねぎらう =いたわる、cảm ơn biết ơn Hiển thị
やましい やましい có tội Hiển thị
がっちり がっちり hop nhau Hiển thị
ぐったり ぐったり met moi ra roi Hiển thị
サイレン サイレン coi hu, coi bao Hiển thị
やきもち やきもち bánh dày rán Hiển thị
刻む きざむ khắc Hiển thị
潤う うるおる ẩm ướt, phong phú, hưởng lợi Hiển thị
家計が潤う かけいがうるおう kinh tế gia đình đầy đủ Hiển thị
といったところ といったところ tầm khoảng, tầm cỡ Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca