javoca

Học sách スピードマスター N1 読解 2

2016-06-21 07:00:31

Thông tin khác

http://javoca.com/lessons/learn/735 http://javoca.com/lessons/learn/735 http://javoca.com/lessons/

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
負債を抱える ふさいをかかえる ôm một khoản nợ Hiển thị
暴落する ぼうらくする sự sụt giảm (bạo lạc) Hiển thị
融資 ゆうし tài trợ, cho vay Hiển thị
検事 けんじ công tố viên Hiển thị
償う つぐなう bồi thường Hiển thị
法廷 ほうてい toà án (pháp đình) Hiển thị
画期的 かっきてき bước ngoặt, mở ra kỷ nguyên mới Hiển thị
考案 こうあん nghĩ ra, tạo ra Hiển thị
鉱山 こうざん mỏ Hiển thị
産出 さんしゅつ sản xuất Hiển thị
従事する じゅうじする theo đuổi Hiển thị
先端 せんたん mũi nhọn (công nghệ mũi nhọn) Hiển thị
精密 せいみつ chính xác Hiển thị
肥料 ひりょう phân bón Hiển thị
酪農 らくのう sản xuất bơ sữa Hiển thị
希少な きしょうな hiếm có (tài nguyên) Hiển thị
飼育する しいくする cho ăn (cho gia súc ăn) Hiển thị
樹木 じゅもく lùm cây ( thụ mộc) Hiển thị
退化する たいかする tiêu biến, tiêu giảm (thoái hoá) Hiển thị
老衰 ろうすい suy yếu do tuổi già Hiển thị
哺乳類 ほにゅうるい loài động vật có vú Hiển thị
孵化する ふかする ấp (trứng) Hiển thị
伐採 ばっさい chặt cây Hiển thị
内陸 ないりく nội địa, đất liền Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca