javoca

Làm sách 徹底ドリール  N1 Goi 3

2016-06-18 22:52:41

Thông tin khác

http://javoca.com/lessons/learn/741 http://javoca.com/lessons/learn/743 http://javoca.com/lessons

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
尚更 なおさら còn hơn, vẫn hơn, hơn nữa Hiển thị
改定 かいてい cải cách, cải thiện Hiển thị
くっきり くっきり rõ ràng Hiển thị
のきなみ 軒並み đồng loạt Hiển thị
何卒 なにとぞ xin vui lòng Hiển thị
ずらっと ずらっと trong cùng 1 dòng Hiển thị
もろに もろに hoàn toàn, đầy đủ Hiển thị
さっぱり さっぱり hoàn toàn (ko hiểu gì cả) Hiển thị
煌びやか きらびやか rực rỡ, hoa hoè, hoa sói Hiển thị
ぶらぶら ぶらぶら đung đưa, ko làm gì, thất nghiệp Hiển thị
がっくりと がっくりと đau khổ, thất vọng, rã rời Hiển thị
はらはら はらはら lo lắng Hiển thị
てんで てんで tất cả, toàn bộ, hoàn toàn Hiển thị
ふらふら ふらふら hoa mắt, choáng váng Hiển thị
ぼつぼつ ぼつぼつ =ゆっくりと、そろそろ Hiển thị
気ままに きままに tuỳ ý Hiển thị
ひたむきに ひたむきに nghiêm chỉnh Hiển thị
怠る おこたる bỏ bê, sao lãng Hiển thị
惚ける とぼける giả vờ ko biết, giả nai (chữ hốt trong hoảng hốt) Hiển thị
害する がいする có hại, ảnh hưởng xấu Hiển thị
刺激 しげき kích thích Hiển thị
嵩む かさむ tăng lên Hiển thị
覆す くつがえす lật đổ (chữ phúc) Hiển thị
ひっくり返す ひっくり返す lật ngược Hiển thị
ふざける ふざける đùa cợt Hiển thị
ためらう ためらう do dự, chần chừ Hiển thị
貶す けなす gièm pha, chê bai (chữ biếm) Hiển thị
打ち消す うちけす phủ nhận, cự tuyệt Hiển thị
拗れる やっつける làm liền tù tì Hiển thị
ふさがる ふさがる bận rộn Hiển thị
動揺する どうようする dao động Hiển thị
割り込む わりこむ xen ngang vào Hiển thị
凝る こる đông lại, nhiệt tình làm việc gì đó Hiển thị
しくじる しくじる bị đuổi việc, bị mất chức, thất bại, ko thành công Hiển thị
賜る たまわる ban thưởng, ban phát Hiển thị
費やす ついやす chỉ dùng, tiêu hao, lãng phí Hiển thị
冷やかす ひやかす chế giễu, nhạo báng Hiển thị
からかう からかう trêu chọc, giễu cợt Hiển thị
催す もよおす tổ chức Hiển thị
おっかない おっかない đáng sợ, sợ hãi Hiển thị
乏しい とぼしい nghèo (tài nguyên) Hiển thị
がっちり がっちりする khớp nhau, khít nhau Hiển thị
だらしない だらしない bừa bộn, bừa bãi, lôi thôi Hiển thị
やかましい やかましい ầm ĩ, phiền phức Hiển thị
くだらない くだらない vô nghĩa Hiển thị
素直 すなお ngoan ngoãn, dễ bảo Hiển thị
滑稽 こっけい buồn cười, lố bịch Hiển thị
穏やか おだやか điềm đạm Hiển thị
欲張りな よくばりな tham lam, hám lợi Hiển thị
しょっちゅう しょっちゅう thường xuyên, hay xảy ra Hiển thị
不審 ふしん không rõ ràng, nghi ngờ Hiển thị
自ずから おのずから tự nhiên, ko cấm đoán Hiển thị
依然 依然 =あいかわらず Hiển thị
まさしい まさしい đảm bảo, chính xác Hiển thị
慎む つつしむ cẩn thận, thận trọng Hiển thị
辻褄 つじつま chặt chẽ, gắn kết về nội dung Hiển thị
本場 ほんば sự chính cống Hiển thị
ずれ ずれ sự lệch, sự khách nhau (giữa 2 bên) Hiển thị
アクセル アクセル bàn đạp ga Hiển thị
ノイローゼ ノイローゼ bế tắc (tinh thần bế tắc) Hiển thị
デッサン デッサン tranh phác thảo, tranh truyền thần Hiển thị
ダウン ダウン bị đổ bệnh, Hiển thị
むすぼらしい むすぼらしい đói rách (tính cách, đồ vật) Hiển thị
儚い はかない lướt nhanh, thoáng qua (chữ vũ) Hiển thị
緩やかな ゆるやかな dần dần (= ゆっくり) Hiển thị
華奢 きゃしゃ tinh tế, mỏng manh(chữ hoa xa) Hiển thị
明朗 めいろう rõ ràng (dễ hiểu) Hiển thị
呆然 ぼうぜん đãng trí, trong tình trạng ko biết làm gì , =ぼんやり,気がぬける Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca