javoca

Dokkai ShinKanzen Master -4

2016-06-06 02:41:36

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
民法 みんぽう luật dân sự Hiển thị
時効 じこう thời hạn có hiệu quả Hiển thị
決め込む きめこむ Hiển thị
ふいと ふいと không ngờ Hiển thị
揺るぐ ゆるぐ dao động, lao lúng Hiển thị
優雅 ゆうが Dịu dàng, thanh lịch (ưu nhã) Hiển thị
辺り ほとり =あたり Hiển thị
寄こす よこす gửi cho, ban phát cho Hiển thị
えさ mồi Hiển thị
滑る すべる trượt Hiển thị
放る ほうる vứt bỏ Hiển thị
キョロキョロ きょろきょろ không ngừng Hiển thị
紛れ まぎれ nhầm lẫn Hiển thị
強請る ねだる kì kèo xin xỏ Hiển thị
ほほえましい ほほえましい vui vẻ, vui tươi Hiển thị
象徴 しょうちょう tượng trưng, biểu tượng (tượng trưng) Hiển thị
見立て みたて chuẩn đoán Hiển thị
成熟 せいじゅく sự thành thục Hiển thị
愛着 あいちゃく yêu tha thiết, quyến luyến Hiển thị
支える ささえる giúp đỡ, nâng đỡ Hiển thị
姫様 ひめさま công chúa (cơ dạng) Hiển thị
ぐんと ぐんと đáng kể, đáng chú ý Hiển thị
土台 どだい nền tảng, cơ sở Hiển thị
候補者 こうほしゃ người ứng cử Hiển thị
就く つく bắt tay vào làm việc Hiển thị
選抜 せんばつ sự chọn lọc Hiển thị
騙る かたる lừa đảo, lừa gạt Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca