javoca

Dokkai Shinkanzen master -3

2016-06-06 02:39:54

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
てのひら gan bàn tay (chữ chưởng) Hiển thị
啓蒙 けいもう khai hoá, mở mang (kiến thức) (khải mông) Hiển thị
覚醒 かくせい đánh thức, tỉnh ngộ (giác tỉnh) Hiển thị
説く とく giải thích Hiển thị
土壌 どじょう đất cát (thổ nhưỡng) Hiển thị
文壇 ぶんだん văn đàn Hiển thị
装飾 そうしょく những thứ trang trí trên quần áo Hiển thị
焦れったい じれったい phát cáu, chọc tức Hiển thị
引っ込む ひっこむ co lại, lõm vào Hiển thị
循環 じゅんかん tuần hoàn Hiển thị
爽快 そうかい làm cho khoẻ khoắn, sảng khoái (sảng khoái) Hiển thị
散々 さんざん gay go, khốc liệt Hiển thị
享受する きょうじゅする sự hưởng thụ Hiển thị
まっとうな まっとうな đúng, thích đáng Hiển thị
宿命 しゅくめい Định mệnh, số mệnh Hiển thị
束縛する そくばくする kiềm chế, hạn chế (thúc phược) Hiển thị
師匠 ししょう sư phụ Hiển thị
命じる めいじる ban hành, bổ nhiệm, chỉ định Hiển thị
罵声 ばせい la ó, cười nhạo Hiển thị
監督 かんとく Đạo diễn (giám đốc) Hiển thị
心をときめく 心をときめく tim đập nhanh, phập phồng (cảm giác háo hức, hồi hộp) Hiển thị
むかつく むかつく cảm thấy khó chịu Hiển thị
インテリア インテリア nội địa, nội thất Hiển thị
かたわら かたわら vừa làm cái này, vừa làm cái kia Hiển thị
宮殿 きゅうでん cung điện Hiển thị
心がける こころがける chuẩn bị Hiển thị
憐憫 れんびん lòng thương (liên mẫn) Hiển thị
排す はいす bỏ qua, đặt sang một bên Hiển thị
幼稚 ようち non nớt Hiển thị
培う つちかう bồi dưỡng, vun xới (chữ bồi) Hiển thị
生涯 しょうがい sinh nha, cuộc đời (sinh nhai) Hiển thị
風潮 ふうちょう phong trào (phong triều, triều nghĩa là trào?) Hiển thị
ささいな ささいな vặt vãnh, ko đáng kể, ít ỏi Hiển thị
一群 いちぐん nhóm, bầy (nhất quần) Hiển thị
こまごま こまごま nghèo, bần cùng Hiển thị
細やか ささやか nhỏ Hiển thị
控えめ ひかえめ đạm bạc, vừa phải, điều độ Hiển thị
較べる くらべる so sánh Hiển thị
羅列 られつ liệt kê, đếm (la liệt) Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca