javoca

Xem kingdom tập 17

2016-05-29 15:51:26

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
あっさり あっさり đơn giản, nhẹ nhàng Hiển thị
すませない すませない khong the bo qua cho Hiển thị
そんなことといっても そんなことといっても noi thi de Hiển thị
ばかにする ばかにする che nhao Hiển thị
たりとも たりとも 1円たりとも無駄にはできない Hiển thị
繊細 せんさい nhạy cảm Hiển thị
無理やり むりやり ép buộc Hiển thị
誤算 ごさん tính toán sai lầm Hiển thị
まんまと まんまと nhẹ nhàng Hiển thị
すると すると vậy hoá ra Hiển thị
〜さ 〜さ về cái gì Hiển thị
気持ち悪い 気持ち悪い ghê tởm Hiển thị
生命力 せいめいりょく sinh lực, sức sống Hiển thị
そっと そっと nhẹ nhàng, im ắng, ko tiếng động Hiển thị
代わりに かわりに Đổi lại Hiển thị
あまりにも… あまりにも… quá mức Hiển thị
勢い いきおい diễn biến, xu hướng Hiển thị
忠告 ちゅうこく lời khuyên, khuyến cáo Hiển thị
生死 せいし sống chết Hiển thị
かかわらず かかわらず không cần biêt Hiển thị
しかも しかも vả lại, hơn nữa Hiển thị
治める おさめる Dẫn dắt, cai trị Hiển thị
およそ およそ Đại khái, ước lượng Hiển thị
なるほど なるほど Ra là vậy Hiển thị
飢饉 ききん nạn đói Hiển thị
義理にあつい ぎりにあつい lòng biết ơn Hiển thị
煽てる おだてる tâng bốc, nịnh nọt Hiển thị
回顧する かいこする hồi tưởng, nhớ lại Hiển thị
なじんで なじんで quen Hiển thị
溶け込む とけこむ quen Hiển thị
縺れる もつれる rối tung, lộn xộn Hiển thị
ぎくしゃく ぎくしゃく không suôn sẻ Hiển thị
こじれる trở nên tồi tệ Hiển thị
襲う おそう tấn công Hiển thị
平地 へいち miền đồng bằng Hiển thị
裁く さばく Đánh giá, phán xét Hiển thị
いまから400年まえ いまから400ねんまえ cách đây 400 năm Hiển thị
まぼろし ảo tưởng Hiển thị
首をはねる くびをはねる lấy đầu Hiển thị
恨み うらみ mối hận thù Hiển thị
騒乱 そうらん loạn lạc Hiển thị
辛抱 しんぼう kiên nhẫn, chịu đựng Hiển thị
滅多な めったな Thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng Hiển thị
束ねる たばねる Cai trị, điều hành Hiển thị
無念 むねん bất mãn Hiển thị
うず vòng xoáy Hiển thị
憎悪する ぞうおする oán hận Hiển thị
手早くい てばやい nhanh tay, khéo tay Hiển thị
それより それより quan trọng hơn là Hiển thị
そのとおり そのとおり Đúng vậy Hiển thị
覚悟できているか かくごできているか Đã sẵn sàng chưa Hiển thị
どうした どうした Sao vậy Hiển thị
下山 げざん xuống núi Hiển thị
まさか まさか chẳng lẽ Hiển thị
自ら みずから tự mình Hiển thị
やはり やはり vậy là … Hiển thị
奪還 だっかん lấy lại, đoạt lại Hiển thị
いかにも いかにも thật là (câu cảm thán) Hiển thị
資格がある しかくがある xứng đáng với Hiển thị
目前 もくぜん ngay trước mắt Hiển thị
〜となり 〜となり =です Hiển thị
いまにも いまにも ngay cả lúc này Hiển thị
目の前 めのまえに ngay trước mắt Hiển thị
ぼろぼろ ぼろぼろ Rach buom, rach nat Hiển thị
じっくり じっくり kỹ lưỡng (suy nghĩ kỹ lưỡng) Hiển thị
無謀 むぼう táo bạo Hiển thị
口にする くちにする nói Hiển thị
空い むなしい trống rỗng Hiển thị
かげ cái bóng Hiển thị
無論 むろん Đương nhiên Hiển thị
羽ばたく はばたく vỗ cánh Hiển thị
快調 かいちょう sự hoà hợp, thống nhất Hiển thị
なさけない なさけない uỷ mị (?) Hiển thị
紀元前 きげんぜん Trước công nguyên Hiển thị
背負う せおう Cõng, vác, đảm đương Hiển thị
即位する そくいする lên ngôi vua (tức vị) Hiển thị
拓く ひらく mở ra (tương lai) Hiển thị
遮る さげぎる chặn đứng Hiển thị
砕ける くだける bị vỡ Hiển thị
錆び付く さびつく ăn mòn, rỉ sét Hiển thị
潜む ひそむ Ẩn chứa, ẩn giấu Hiển thị
じん Trận đấu Hiển thị
チンプラ ちんぷら lưu manh Hiển thị
大手 おおて lớn Hiển thị
代々 だいだい Đời đời Hiển thị
四方 しほう bốn hướng Hiển thị
戦車 せんしゃ chiến xạ, xe tăng Hiển thị
不吉 ふきつ không may Hiển thị
Thôi (thế cũng được) Hiển thị
歩兵 ほへい bộ binh Hiển thị
待遇 たいぐう Đỗi đãi, tiếp đãi Hiển thị
障る さわる Trở ngại, gây bất lợi Hiển thị
整列 せいれつ xếp hàng Hiển thị
くれぐれも くれぐれも lúc nào cũng Hiển thị
騎馬隊 きばたい Kỵ binh Hiển thị
軍律 ぐんりつ Quân luật Hiển thị
やけに やけに không bình thường Hiển thị
逞しい たくましい mạnh mẽ(sính-> sướng, thích) Hiển thị
素人 しろうと người nghiệp dư Hiển thị
思惑 おもわく cách suy nghĩ, cách nhìn nhận Hiển thị
討つ うつ thảo phạt, trinh phạt (chữ thảo) Hiển thị
尋常 じんじょう tầm thường (tầm thường) Hiển thị
免ずる めんずる miễn Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca