javoca

新完全マスター Goi Phần 2 Chương 7

2016-05-08 15:12:39

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
支配圏 しはいけん vùng thống trị Hiển thị
大気圏 たいきけん vùng khí quyển Hiển thị
〜視 〜し cách nhìn nhận Hiển thị
ライバル視 らいばるし cách nhìn nhận đối thủ Hiển thị
客観視 きゃっかんし nhìn nhận khách quan Hiển thị
〜欲 〜よく tham vọng Hiển thị
支配欲 しはいよく tham vọng thống trị Hiển thị
独占欲 どくせんよく tham vọng độc chiếm Hiển thị
〜味 〜み cảm giác ~ Hiển thị
真実味 しんじつみ Cảm giác chân thật Hiển thị
人情味 にんじょうみ tình người, tính nhân văn Hiển thị
〜下 〜か Dưới sự 〜 Hiển thị
管理下 かんりか Dưới sự quản lý Hiển thị
戦時下 せ-んじか Dưới thời chiến Hiển thị
〜難 〜なん trong hoàn cảnh khó khăn 〜 Hiển thị
就職難 しゅうしょくなん Trong hoàn cảnh khó khăn về việc làm Hiển thị
〜状 〜じょう Dưới dạng Hiển thị
クリーム状 くりーむじょう Dưới dạng kem Hiển thị
粉状 こなじょう Dưới dạng bột Hiển thị
帯状 おびじょう Dạng sọc Hiển thị
〜大 〜だい nói đến kích cỡ Hiển thị
一口大 ひとくちだい cỡ vừa miếng Hiển thị
実物大 じつぶつだい lớn bằng người thật Hiển thị
〜源 〜げん nguồn Hiển thị
〜性 〜しょう bệnh 〜 (bệnh lo lắng, nhanh chán, ngôi sao ...) Hiển thị
心配性 しんぱいしょう bệnh lo lắng Hiển thị
当〜 とう〜 この〜 Hiển thị
原〜 げん〜 ~trong nước Hiển thị
原材料 げんざいりょう nguyên liệu trong nước Hiển thị
直〜 ちょく〜 〜trực tiếp Hiển thị
直輸入 ちょくゆにゅう nhập khẩu trực tiếp Hiển thị
定〜 てい〜 chỗ đó Hiển thị
定位置 ていいち Vị trí đó Hiển thị
密輸入 みつゆにゅう nhập lậu Hiển thị
乱開発 らんかいはつ khai thác quá mức Hiển thị
活火山 かつかざん núi lửa đang hoạt động Hiển thị
試運転 しうんてん lái thử Hiển thị
微調整 びちょうせい tinh chỉnh Hiển thị
深呼吸 しんこうきゅう hô hắp sâu Hiển thị
素〜 す〜 không (tay không, chân không, mặt mộc, ...) Hiển thị
〜目 〜め thời điểm, đầu mối (thời điểm thay đổi) Hiển thị
〜盛り 〜ざかり ham 〜 Hiển thị
食べ盛り たべざかり ham ăn, ăn nhiều Hiển thị
いたずら盛り いたずらざかり ham chơi Hiển thị
〜柄 〜がら bản chất 〜 Hiển thị
〜並 〜なみ Dãy 〜 (Dãy nhà, dãy thành phố,...) Hiển thị
〜越し 〜ごし qua 〜 (qua cửa sổ, qua cửa kính, qua tường, ...) Hiển thị
〜任せ 〜まかせ phó mặc cho 〜 Hiển thị
運任せ うんまかせ phó mặc cho số phận Hiển thị
〜心地 〜ごこち Dễ 〜 (Dễ ở, dễ ngủ, dễ nghỉ ngơi) Hiển thị
居心地 いごこち Dễ ở Hiển thị
〜がい 〜がい hứng 〜 ( hứng làm việc, hứng sống) Hiển thị
言い返す いいかえす cãi lại Hiển thị
言い聞かせる いいきかせる giải thích cho (người dưới, cấp dưới) Hiển thị
言い付ける いいつける mách lẻo, ra lệnh, Hiển thị
言い張る いいはる khăng khăng nói là Hiển thị
追い上げる おいあげる Đuổi theo, khoảng cách rút ngắn dần Hiển thị
追い込む おいこむ Dồn vào, đuổi vào (như đuổi vịt vào chuồng) Hiển thị
追い詰める おいつめる Dồn ép vào bức đường cùng Hiển thị
追い払う おいはらう Đuổi đi (đuổi con mèo đi) Hiển thị
押し掛ける おしかける ngủ lang nhà bạn bè, ăn nhà người khác Hiển thị
押し切る おしきる Chống lại sự phản đối của người khác Hiển thị
押し付ける おしつける Đổi lỗi cho người khác Hiển thị
押し寄せる おしよせる Ập đến (khách hàng ập đến, mệt mỏi ập đến) Hiển thị
使いこなす つかいこなす Sử dụng hết tính năng, Hiển thị
使い込む つかいこむ Sử dụng trộm (tiền) Hiển thị
使い果たす つかいはつ Tiêu hết (tiền, sức lực) Hiển thị
使い分ける つかいわける Sử dụng chọn lọc Hiển thị
取り扱う とりあつかう Xử lý (vấn đề), bán (hàng) Hiển thị
取り掛かる とりかかる bắt tay vào làm gì Hiển thị
取り調べる とりしらべる Điều tra Hiển thị
取り立てる とりたてる Đòi tiền Hiển thị
取り次ぐ とりつぐ Chuyển lời Hiển thị
取り巻く とりまく vây quanh (người vây quanh) Hiển thị
取り乱す とりみだす Choáng váng (nghe tin buồn đột ngột) Hiển thị
取り戻す とりもどす lấy lại (giống với 取り返す) Hiển thị
取り寄せる とりよせる Đặt hàng Hiển thị
引き落とす ひきおとす Trừ tiền (từ tài khoản) Hiển thị
引き込む ひきこむ Lôi cuốn, cuốn hút Hiển thị
引き下がる ひきさがる Từ bỏ, rút lui Hiển thị
引き立つ ひきたつ Nổi bật hơn (khi có đk gì đó) Hiển thị
引き締める ひきしめる Căng thẳng (?) Hiển thị
引きずる ひきずる kéo lê (chân), (quá khứ) hiện ra Hiển thị
見合う みあう hợp với Hiển thị
見合わせる みあわせる nhìn nhau Hiển thị
見落とす みおとす Để lọt Hiển thị
見極める みきわめる nhìn thấu, hiểu rõ Hiển thị
見込む みこむ Dự đoán Hiển thị
見過ごす みすごす bỏ qua (vấn đề, lỗi lầm) Hiển thị
見計らう みはからう Căn giờ Hiển thị
見抜く みぬく nhìn thấu, nhận ra được Hiển thị
見逃す みのがす bỏ qua, bỏ lỡ (chương trình hay) Hiển thị
かみ合う かみあう khớp với nhau Hiển thị
釣り合う つりあう Xứng với Hiển thị
張り合う はりあう Cạnh tranh Hiển thị
駆け込む かけこむ Chạy lao vào (chạy nhanh) Hiển thị
食い込む くいこむ Ăn sâu vào Hiển thị
忍び込む しのびこむ lẻn vào Hiển thị
付け込む つけこむ lạm dụng, lợi dụng Hiển thị
突っ込む つっこむ Tông vào, dính líu tới Hiển thị
溶け込む とけこむ hoà mình vào Hiển thị
吞み込む のみこむ Hiểu Hiển thị
巻き込む まきこむ Cuốn vào (khó khăn, phức tạp) Hiển thị
割り込む わりこむ Chen ngang vào Hiển thị
行き渡る いきわたる =わたす (?) Hiển thị
晴れ渡る はれわたる Trời đẹp Hiển thị
響き渡る ひびきわたる Vang vọng Hiển thị
飾り立てる かざりたてる Trang trí Hiển thị
騒ぎ立てる さわぎたてる làm ầm lên Hiển thị
攻め立てる せめたてる dồn thúc, thúc dục Hiển thị
〜立てる 〜たてる nghĩa của từ đằng trước nhưng mà mạnh mẽ hơn(?) Hiển thị
切り出す きりだす đặt vấn đề, khơi gợi vấn đề (khó nói) Hiển thị
投げ出す なげだす bỏ cuộc giữa chừng Hiển thị
逃げ出す にげだす (vật) xổng chuồng Hiển thị
抜け出す ぬけだす lẻn ra ngoài Hiển thị
乗り出す のりだす Ló người ra Hiển thị
はみ出す はみだす Trồi ra ngoài, thòi ra ngoài Hiển thị
食い止める くいとめる Chặn lại (sự tiến triển) Hiển thị
突き止める つきとめる Tìm hiểu ngọn ngành vấn đề Hiển thị
立て替える たてかえる Cho vay, trả thay Hiển thị
切り替える きりかえる Chuyển sang, thay đổi Hiển thị
立ち直る たちなおる Đứng dậy (từ khó khăn) Hiển thị
開き直る ひらきなおる Quay sang nói là (thay đổi tháy đội) Hiển thị
行きつまる いきつまる Dậm chân tại chỗ Hiển thị
折り返す おりかえす quay lại, gọi lại (điện thoại), gửi lại (thư) Hiển thị
食い違う くいちがう Không khít, không khớp Hiển thị
差し支える さしつかえる Cản trở công việc(vì tâm trạng không tốt) Hiển thị
たどり着く たどりつく Cuối cùng cũng đạt được (sau khó khăn) Hiển thị
乗り切る のりきる Vượt qua Hiển thị
働きかける はたらきかける Đóng vai trò tác động tới Hiển thị
申し出る もうしでる đưa ra yêu cầu (xin nghỉ việc) Hiển thị
持て余す もてあます Có thừa (thời gian, tiền bạc) Hiển thị
やり遂げる やりとげる Làm đến cùng Hiển thị
寄りかかる よりかかる Dựa dấm vào người khác Hiển thị
割り当てる わりあてる Phân công (công việc) Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca