javoca

Làm bài tập ôn N1 lần 1

2016-04-16 21:21:56

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
配属 はいぞく phân phối, bố trí nhân viên Hiển thị
名字 みょうじ họ Hiển thị
加わる gia nhập vào Hiển thị
引き立てる sự ủng hộ, quý mến(?) Hiển thị
市場調査 Hiển thị
貴重 Hiển thị
とんでもない chẳng ra gì, vớ vẩn, ko cần thiết(?) Hiển thị
戸惑う とまどう lạc đường, mất phương hướng Hiển thị
交代 こうたい ca kíp Hiển thị
後任 こうにん người kế nhiệm Hiển thị
恐れ入ります xin lỗi Hiển thị
同様に どうように tương tự Hiển thị
訪問する ほうもんする thăm hỏi, viếng thăm Hiển thị
ホテルをとる Hiển thị
養う やしなう nuôi nấng, nuoi dưỡng Hiển thị
逃れる のがれる trốn chạy Hiển thị
和らげる やわらげる làm nguôi đi, làm nhẹ đi Hiển thị
有する ゆうする có, sở hữu Hiển thị
施設 しせつ cơ sở vật chất,thiết bị Hiển thị
器具 きぐ dụng cụ, khí cụ Hiển thị
備わる そなわる trang bị sẵn Hiển thị
おける ふるまる Hiển thị
取り上げる とりあげる Hiển thị
栄える さかえる phồn vinh phồn thinh, chữ vinh Hiển thị
打ち切る うちきる ngừng lại, gián đoạn Hiển thị
埋め込む chôn cất, mai táng Hiển thị
受け止める うけとめる đối mặt, giữ, ngăn trở Hiển thị
取り除く とりのぞく trừ bỏ, bại trừ Hiển thị
砂浜 すなはま bãi cát (chữ banh là bờ biển) Hiển thị
縮む ちぢむ rút ngắn, co lại Hiển thị
凹む へこむ lõm xuống, hằn xuống Hiển thị
はまる Hiển thị
しぼむ héo tàn Hiển thị
耕す たがやす Hiển thị
器官 cơ quan, bộ phận (của cơ thể) Hiển thị
司る つかさどる trông nom, thống trị, cai trị (chữ tư) Hiển thị
漱ぐ すすぐ súc miệng Hiển thị
凌ぐ しのぐ át hẳn, áp đảo, vượt trội Hiển thị
しまる かまる Hiển thị
労る いたわる thương hại, thương xót Hiển thị
拘る こだわる lo lắng Hiển thị
過ち Hiển thị
踏み込む ふみこむ 逃げ出す Hiển thị
chạy trốn とがめる đổ lỗi, trút lỗi Hiển thị
犠牲 hi sinh Hiển thị
を限りに Sau (ví dụ sau ngày 30, sau ngày hôm nay) Hiển thị
余儀なくされる よぎなくされる đành phải, buộc phải Hiển thị
禁じ得なく きんじえなく không kìm nén Hiển thị
どころではない chịu, không thể, chịu chết (ko thể giúp đỡ người khác, ...) Hiển thị
抱える Hiển thị
をよそに không quan tâm tới,ko để ý tới (sự lo lắng của bố mẹ) Hiển thị
取りかかる とりかかる bắt tay vào Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca