javoca

Tiếng Nhật kanji bài 10

2016-04-16 21:20:45

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
chóp, ngọn, đỉnh みね Hiển thị
山の峰 chóp núi Hiển thị
とうげ đèo Hiển thị
峠を超える vượt đèo Hiển thị
みさき mũi đất Hiển thị
灯台 とうだい ngọn hải đăng Hiển thị
いただき dỉnh, chóp núi, Hiển thị
山の頂 Hiển thị
ぬま ao, đầm Hiển thị
沼が深い Hiển thị
しも sương Hiển thị
庭に霜が降りている Hiển thị
きり mưa phùn Hiển thị
つゆ giọt sương Hiển thị
しずく 傘の滴を落とす Hiển thị
かみなり Hiển thị
雷の音がする Hiển thị
夕立 ゆうだつ cơn mưa rào ban đêm Hiển thị
稲光 いなびかり chớp Hiển thị
稲光と同時に雷が鳴った chớp xong là có sấm Hiển thị
あわ bọt (chữ phao) Hiển thị
せっけん bánh xà phòng Hiển thị
このせっけんはよく泡が立つ cái xà phòng này có nhiều bọt Hiển thị
浜辺 はまべ bờ biển (banh biên, banh là kênh ) Hiển thị
しろ thành, đài Hiển thị
浜辺の砂で城を作る Hiển thị
うめ cây mai Hiển thị
梅干し梅の花 うめぼし ô mai Hiển thị
梅の花のいい香りがする Hiển thị
すぎ cây tùng, cây xam ở Nhật, gần giống cây thông Hiển thị
杉の木は建築用木材として使われている Hiển thị
まつ cây thông cảnh, cây này hay nhìn thấy Hiển thị
もも cây đào Hiển thị
mầm mống Hiển thị
たね hạt giống Hiển thị
野菜の種から、芽が出てきた Hiển thị
いね Hiển thị
稲を刈る いねをかる gặt lúa Hiển thị
田んぼ たんぼ Hiển thị
しば cỏ thấp sát đất Hiển thị
すじ cốt truyện,cơ bắp Hiển thị
野菜の筋 cuống của rau Hiển thị
なえ cây con, mạ Hiển thị
苗木 なえぎ cây giống Hiển thị
稲の苗を植える gieo mạ Hiển thị
みき thân cây Hiển thị
木の幹の太さ Độ to của thân cây Hiển thị
giấm Hiển thị
この料理は酢をたっぷり使う Hiển thị
しる nước ép hoa quả, súp Hiển thị
レモンの汁を絞る vắt nước chanh Hiển thị
いも khoai tây Hiển thị
繊維 sợi Hiển thị
豚を飼う かう nuôi lợn Hiển thị
産む うむ sinh đẻ Hiển thị
鶏が生む con gà đẻ Hiển thị
くき cuống Hiển thị
花の茎 はなのくき cuống hoa Hiển thị
ちち sữa Hiển thị
はか mồ mả Hiển thị
みぞ cái rãnh Hiển thị
とびら cửa Hiển thị
お宮 おみゃ miếu thờ Hiển thị
垣根 かきね hàng rào (chữ viên) Hiển thị
敷地 しきち đất xây dựng, mặt bằng Hiển thị
広い敷地に学校を建てる xây trường học trên mặt bằng rộng Hiển thị
踏切 ふみきり nơi chắn tàu Hiển thị
道端 みちばた ven đường, vệ đường Hiển thị
たて chiều dài Hiển thị
ふち mép, lề viền Hiển thị
えん duyên Hiển thị
傾く かたむく nghiêng Hiển thị
con muỗi Hiển thị
蚊に刺される bị muỗi đốt Hiển thị
群れ むれ tốp nhóm, bầy đàn Hiển thị
猿は群れを作って生活する con khỉ sống theo bầy đàn Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca