javoca

kanzemaster kanji bài 19

2016-04-16 21:19:39

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
解熱 げねつ giải nhiệt, hạ sốt Hiển thị
眼科 がんか khoa mắt (chữ nhãn) Hiển thị
近眼 きんがん cận thị Hiển thị
眼球 がんきゅう nhãn cầu Hiển thị
細菌 さいきん vi khuản (tế khuẩn) Hiển thị
ばい菌 ばいきん vi khuẩn Hiển thị
脂肪 しぼう mỡ (2 chữ đều nghĩa là mỡ) Hiển thị
耳鼻科 じびか khoa tai mũi họng Hiển thị
小児科 しょうにか khoa nhi Hiển thị
歯科 しか nha khoa Hiển thị
取材 しゅざい điều tra Hiển thị
摂取 せっしゅ tiêm chủng, hấp thụ Hiển thị
果汁 かじゅう nước ép hoa quả Hiển thị
しる nước ép hoa quả Hiển thị
負傷 ふしょう chịu đựng vết thương Hiển thị
聴講 ちょうこう nghe giảng Hiển thị
どう cơ thể Hiển thị
尿 にょう nước tiểu Hiển thị
し尿 しにょう chất thải Hiển thị
妊娠 にんしん sự có thai (nhâm thần) Hiển thị
発作 ほっさ phát tác (bệnh) Hiển thị
発足 ほっそく sự mở đầu Hiển thị
疲労 ひろう mệt mỏi Hiển thị
解剖 かいぼう giải phẫu (giải phẫu) Hiển thị
消耗 しょうもう tiêu hao (chữ tiêu hao) Hiển thị
下痢 げり bệnh tiêu chảy (hạ lị) Hiển thị
産婦人科 さんふじんか khoa sản (sản phụ khoa) Hiển thị
足の甲 あしのこう mu bàn chân Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca