javoca

Làm đề n1 3

2016-04-16 21:19:04

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
懸命 けんめい háo hức, hăm hở, sốt sắng Hiển thị
味覚 みかく na, thuộc về vị giác, vị giác, Hiển thị
にじ cầu vòng Hiển thị
懸念 けねん sự lo lắng Hiển thị
折り返し おりかえし đoạn điệp khúc; đoạn hợp xướng; sự nhắc lại; lại, ve áo; gấu quần; nắp; vạt, adv, đồng thanh; hợp xướng; nhắc lại Hiển thị
思惑 おもわく ý đồ Hiển thị
透ける すける sự xuyên thấu Hiển thị
抱負 ほうふ ôm ấp hoài bão Hiển thị
追い付く おいつく đuổi kịp Hiển thị
追い掛ける おいかける đuổi theo, Hiển thị
まんまと dễ dàng Hiển thị
渋々 miễn cưỡng Hiển thị
しょせん cuối cùng thì Hiển thị
由来 ゆらい nguồn gốc Hiển thị
由緒ゆいしょ lịch sử; phả hệ; nòi giống; dòng dõi, Hiển thị
たどる theo dấu; lần theo, trải qua; rơi vào,, Hiển thị
話し込む はなしこむ nói chuyện say sưa Hiển thị
推進 すいしんdịch chuyển Hiển thị
変遷 へんせん thay đổi thời gian Hiển thị
転身 てんしん thay đổi thân phận Hiển thị
劇的 げきてき , adj-na, kịch tính; đầy kịch tính; rung động lòng người; đột ngột, Hiển thị
異変 Hiển thị
推進 すいしん thúc đây xúc tiến Hiển thị
間柄 あいだがら mối quan hệ, Hiển thị
対等 たいとう sự tương đương; sự ngang bằng, 「 大刀, Hiển thị
追い込む おいこむ đưa; lùa; dồn, thúc bách, Hiển thị
思惑 おもわかん Hiển thị
齎らす もたらす mang lại Hiển thị
気配 sự cảm giác; sự cảm thấy; sự linh cảm; sự có vẻ như là; giá ước chừng, Hiển thị
かねてから từ lâu rồi Hiển thị
踏み出す ほぼ gần như hầu như Hiển thị
依然 いぜん vẫn như thế Hiển thị
時折 ときおり thi thoảng Hiển thị
終日 しゅうじつ cả ngày Hiển thị
隔月 かくげつ cách tháng, Hiển thị
日取り ひどり ngày để làm gì Hiển thị
更ける ふける trở nên khuya (đêm); khuya khoắt; về khuya (đêm, 深くなる, 「 耽る, Hiển thị
方角 ほうがく phương hướng; phương giác, 「 法学, Hiển thị
踏み出す bước lên phía trước Hiển thị
今にも いまにも adv adv,bất kỳ lúc nào; sớm; ngay, Hiển thị
携わる たずさわる tham gia vào việc; làm việc, Hiển thị
発足 Hiển thị
すっかり すっかり adv, hoàn toàn; toàn bộ; hết cả,, , Hiển thị
果たして はたして thực sự, thật Hiển thị
今だに cho tới bây giờ mà còn Hiển thị
双方 Hiển thị
訴求 kêu gọi Hiển thị
日没 にちぼつ HẬT MỘT, Hoàng hôn, Hiển thị
山頂 さんちょう chỏm núi, đỉnh núi; chóp núi, núi non, Hiển thị
ざあざあ ào ào; rào rào,, Hiển thị
どんより nặng nề; mờ đục; mờ nhiễu; xám xịt; đờ đẫn; thẫn thờ(đôi mắt,, Hiển thị
三日月 みかづき TAM NHẬT NGUYỆT,trăng non, Hiển thị
惑星 わくせい hành tinh, Hiển thị
起伏 きふく gợn sóng, tim đập Hiển thị
広大 こうだい na, rộng lớn; rộng mở; to lớn, thênh thang, trạng thái rộng lớn; sự rộng mở; sự to lớn; rộng lớn; to lớn, Hiển thị
打ち寄せる thổi xô vào Hiển thị
海峡 かいきょう eo biển Hiển thị
星座 せいざ chòm sao, tinh tú Hiển thị
満ちる みちる chín chắn; trưởng thành, đầy; tròn (trăng, kết thúc; hết thời hạn, lên (thủy triều, Hiển thị
這う はう bò, vật ngã, Hiển thị
じめじめ nhớp nháp Hiển thị
果て はて sau cùng; cuối cùng; tận cùng, Hiển thị
傾らか なだらか hiền lành, dịu dàng Hiển thị
推進 すいしん sự thúc đẩy; sự đẩy đi; sự đẩy tới; thúc đẩy, tiến, tiến cử, Hiển thị
催促 さいそく sự thúc giục; sự giục giã, 「 催促する, Hiển thị
促進 そくしん sự thúc đẩy, xúc tiến, 「 促進する, Hiển thị
軽視 けいし coi nhẹ, sao lãng Hiển thị
てきぱき nhanh chóng; nhanh nhẩu; tháo vát; thạo việc,, Hiển thị
しっかり na, adv, uk, chắc chắn; ổn định|-, uk, sự chắc chắn; sự ổn định, bíu,, Hiển thị
めっきり adv, rõ ràng; trông thấy; chợt nổi lên,, , Hiển thị
加入 かにゅう gia nhập; tham gia, 「 加入する, Hiển thị
大まか おおまか na, chung chung; sơ lược; tóm tắt; sơ qua; vắn tắt; thô, khái quát; chung chung, rộng rãi; hào phóng, sự rộng rãi; sự hào phóng, Hiển thị
繁栄 はんえい sự phồn vinh Hiển thị
あながち adv, arch,không phải bao giờ; không nhất thiết,, Hiển thị
緩和 かんわ sự hoà nhã Hiển thị
寛大 かんだい na, rộng rãi; thoáng; phóng khoáng, sự rộng rãi; sự rộng lượng; sự khoan hồng; sự dễ dãi; sự buông thả; rộng rãi; rộng lượng; khoan hồng; dễ dãi; buông thả, Hiển thị
腐敗 ふはい hủ bại, sự hủ bại; sự mục nát, Hiển thị
訴訟 そしょう sự kiện tụng; sự tranh chấp; sự kiện cáo, thẩm án, thưa kiện, Hiển thị
紛争 ふんそう cuộc tranh chấp; sự phân tranh, Hiển thị
措置 そち biện pháp, Hiển thị
懲役 ちょうえき phạt tù cải tạo, Hiển thị
採択 さいたく sự lựa chọn, 「 採択する, Hiển thị
報じる ほうじる thông báo; báo; báo cho biết, Hiển thị
報道 ほうどう sự báo cho biết; sự thông báo, tín, 「 報道する, Hiển thị
取り替える とりかえる đổi lại; thay; đổi, đổi; trao đổi, Hiển thị
取り掛かる とりかかる bắt đầu; bắt tay vào việc, công kích; bắt tay vào, dựa vào, Hiển thị
着々と Hiển thị
まっしぐら Hiển thị
捗る はかどる tiến bộ, Hiển thị
携わる たずさわる tham gia vào việc; làm việc, Hiển thị
赴く おもむく nhận nhiệm vụ Hiển thị
厳格 げんかく nghiêm khắc Hiển thị
いざ cho tới khi đến lượt mình Hiển thị
志す こころざす ước muốn; ý muốn, Hiển thị
うんざり sự chán; sự chán ngấy; sự ngán ngẩm,, , Hiển thị
つくづく na, adv, uk, tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự,, Hiển thị
免除 めんじょ sự miễn; sự miễn trừ, Hiển thị
授与 じゅよ việc trao tặng; trao tặng, 「 授与する, Hiển thị
延々 つくづく na, adv, uk, tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự,, Hiển thị
じっくり adv, kỹ lưỡng; kỹ càng; thong thả,, , adv, hợp; ăn khớp; đi đôi với; tương xứng với,, , Hiển thị
てっきり chắc chẵn Hiển thị
読み取る đọc hiểu Hiển thị
口ずさむ くちずさむ ngân nga Hiển thị
がらんと がらんと adv, thênh thang; mênh mông; vắng lặng,, Hiển thị
打ち込む うちこむ say sưa, tap trung vao Hiển thị
打ち明ける うちあける nói thẳng thắn; nói rõ suy nghĩ; mở tấm lòng, Hiển thị
負かす まかす đánh bại Hiển thị
奮闘 ふんとう sự đấu tranh; ráng sức; gắng sức, sự phun bắn lên, Hiển thị
健闘 Hiển thị
制する せいする CHẾ,kiềm chế; thống trị, Hiển thị
添付 てんぷ gắn thêm, đính thêm Hiển thị
体つき vóc dáng Hiển thị
顔つき nét mặt Hiển thị
増進 ぞうしん nâng cao sức khoẻ Hiển thị
兆候 ちょうこう triệu chứng; dấu hiệu, 「 寵幸, Hiển thị
害する がいするg ây hại; gây tác hại; ảnh hưởng xấu; có hại; gây tác hại xấu; gây ảnh hưởng xấu; tác động xấu, Hiển thị
禁物 きんもつ điều kiêng kỵ; điều cấm kỵ; điều không nên, Hiển thị
処置 しょち xử trí, đối xử, điều trị Hiển thị
頑丈 がんじょう na, chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn, khỏe mạnh (thân thể); chắc lẳn; bền chắc; chắc chắn; chắc; bền, sự chặt chẽ; sự bền; sự bền vững; sự chắc chắn, sự khỏe mạnh (thân thể); sự chắc lẳn, Hiển thị
摂生 せっせい sự vệ sinh; sự giữ gìn sức khoẻ, Hiển thị
ひりひり adv, tê tê (như bị điện giật, xoạt (giấy bị xé); xoẹt (giấy bị xé,, adv, cay tê tê; cay xè, đau nhói; tê tê,, adv, cay rộp; cay bỏng miệng; cay như xé,, Hiển thị
こってり đậm đà Hiển thị
特技 とくぎ kỹ thuật đặc biệt, kỹ năng đặc biệt Hiển thị
筋力 きんりょく thể lực Hiển thị
腕前 うでまえ khả năng; sự khéo tay; năng khiếu; khiếu; trình độ, Hiển thị
本場 ほんば sự chính cống Hiển thị
ベランダ ban công Hiển thị
備える そなえる lập gia đình Hiển thị
放り込む ほりこむ vứt hết vào Hiển thị
たんす tủ Hiển thị
掃除機 そうじき máy hút bụi, Hiển thị
いっそ adv, thà rằng; đành rằng,, , Hiển thị
ずるずる sột soạt Hiển thị
煮込む 煮込む にこむ nấu; ninh, Hiển thị
飲み込む のみこむ hiểu; thành thục, nuốt, Hiển thị
香辛料 こうしんりょう HƯƠNG TÂN LIỆU HƯƠNG TÂN LIỆU,gia vị; hương liệu; hương liệu làm gia vị; chất tạo hương; chất tạo mùi; chất tạo mùi hương, 「このフルーツケーキには何が入っているの, Hiển thị
吸い取る すいとる hấp thu, miệt mài Hiển thị
吟味 ぎんみ sự nếm; sự nếm thử; sự xem xét kỹ càng; sự giám định, Hiển thị
じっくり じっくり adv, kỹ lưỡng; kỹ càng; thong thả,, , adv, hợp; ăn khớp; đi đôi với; tương xứng với,, , Hiển thị
婿 むこ con rể Hiển thị
親族 しんぞく quyến thuộc, thân tộc; bà con thân thiết; người trong dòng tộc, Hiển thị
妻子 さいし vợ con; thê tử, 「 才子, Hiển thị
来賓 らいひん khách; khách mời, Hiển thị
余程 よっぽど nhiều; lắm, Hiển thị
打ちとける mở ra Hiển thị
打ち明ける うちあける nói thẳng thắn; nói rõ suy nghĩ; mở tấm lòng, Hiển thị
町ぐるみ toàn thể thị trấn Hiển thị
持て成す, もてなす đối đãi, mời chiêu đãi, tiếp đãi,, Hiển thị
華やか はなやか na, màu sắc tươi thắm; lộng lẫy, Hiển thị
傾らか, なだらか hiền lành, dịu dàng Hiển thị
穏やか おだやか na, điềm đạm; yên ả; lặng sóng, khe khẽ; nhẹ nhàng; thanh thản, ôn hoà; hiền hòa, sự điềm đạm; sự yên ả; sự lặng sóng, sự nhẹ nhàng; sự thanh thản, sự ôn hoà, Hiển thị
厳か おごそか sự uy nghiêm; sự tráng lệ; sự oai nghiêm; sự đường bệ; sự trang trọng; sự trầm hùng Hiển thị
白状 はくじょう sự thành thật; sự thú nhận, 「 白状する, Hiển thị
自白 じはく sự tự nói ra; sự thú tội; sự thú nhận, Hiển thị
打ち消す うちけす phủ nhận; cự tuyệt; từ chối; bác bỏ; phản đối, 「 打消す, Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca