javoca

Kanji n1 bài 17

2016-04-16 21:18:51

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
勇敢 ゆうかん dũng cảm (chữ dũng cảm) Hiển thị
寛容 かんよう khoan dung, độ lượng Hiển thị
簡潔 かんけつ thanh khiết, giản dị, đơn giản, ngắn gọn Hiển thị
不潔 ふけつ không sạch Hiển thị
賢明 けんめい hiền minh, sáng suốt, khôn ngoai (chữ hiền minh) Hiển thị
賢い かしこい thông minh, khôn ngoan Hiển thị
高尚 こうしょう cao thượng (chữ cao với chữ thượng) Hiển thị
迅速 じんそく mau lẹ, nhanh chóng (tấn tốc, tấn là nhanh) Hiển thị
純粋 じゅんすい tinh khiết, sạch sẽ, trong trẻo Hiển thị
愉快 ゆかい hài lòng, thoả mãn, vui nhộn (du khoái) Hiển thị
誠実 せいじつ thành thật, trung thực Hiển thị
不吉 ふきつ bất hạnh, ko manh (bất cát, cát là tốt lành) Hiển thị
頑丈 がんじょう khoẻ mạnh (ngoan trượng) Hiển thị
残酷 ざんこく tàn khốc, khốc liệt, dã man (tàn khốc) Hiển thị
冷酷 れいこく cục cằn, tàn nhẫn, lạnh lùng Hiển thị
駄作 ださく tác phẩm rẻ tiền, đồ bỏ đi Hiển thị
怠慢 たいまん cẩu thả, chậm chạp Hiển thị
大胆 だいたん gan dạ, to gan Hiển thị
淡い あわい nhạt, yếu, mỏng manh Hiển thị
冷淡 れいたん lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng Hiển thị
鈍感 どんかん đần độn, ngu xuẩn Hiển thị
厄介 やっかい phiền hà, lo âu (ách giới) Hiển thị
貧血 ひんけつ thiếu máu Hiển thị
敏感 びんかん sự thay đổi nhỏ cũng để ý (mẫn cảm) Hiển thị
陰気 いんき mặt lúc nào cũng buồn Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca