javoca

Goi n1 chương 1,2

2016-04-16 21:18:36

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
もっぱら hầu hết, chủ yếu Hiển thị
休みの日は、もっぱらインターネットをしている Hiển thị
やんわり nhẹ nhàng, em dịu Hiển thị
やんわり断る Hiển thị
ことごとく tất cả Hiển thị
大きなプロジェクトを尽く成功させた。 Hiển thị
とっさに ngay lập tức Hiển thị
交互 Hiển thị
大まかに một cách qua loa Hiển thị
まず大まかに計画だけ立てよう Hiển thị
すんなり trôi chảy (công việc trôi chảy) Hiển thị
あらかじめ Hiển thị
前もって Hiển thị
いやに, へんに một cách kỳ lạ Hiển thị
適切 Hiển thị
ふさわしい Hiển thị
ぞんざいに cẩu thả = 無礼な(ぶれいな) Hiển thị
ろくに đầy đủ (=十分) ろくに食べなかった Hiển thị
一切に いっさいに hoàn toàn (... không), = まったく Hiển thị
あえて、無理に quá sức Hiển thị
おろそかに、いい加減に Hiển thị
ややこしい dễ nhầm lẫn, dễ lẫn lộn Hiển thị
煩わしい わずらわしい phiền muộn, phiền phức, phiền toái Hiển thị
あやふや ko rõ ràng, ko chắc chắn, quanh co, mơ hồ Hiển thị
くだらない、ばかばかしい vô nghĩa Hiển thị
くだらないストーリー câu chuyện vô nghĩa Hiển thị
有望な、期待できる có tương lai Hiển thị
あやふや、はっきりしない mơ hồi, ko rõ ràng Hiển thị
記憶があやふや Hiển thị
品がいい服装 Hiển thị
エレガントな服装 quần áo đắt tiền, cao cấp Hiển thị
見苦しい みぐるしい xấu, khó nhìn, khó coi Hiển thị
ルーズ lỏng lẻo Hiển thị
時間にルーズな性格 Hiển thị
著しい いちじるしい、目覚ましい、驚くべき đáng kể Hiển thị
つれない、冷淡な、冷たい lạnh nhạt Hiển thị
つれない返事 trả lời lạnh nhạt Hiển thị
簡素な生活 かんそなせいかつ cuộc sống đơn giản, chất phát Hiển thị
鮮やかに記憶に残っている あざやかに Hiển thị
鮮明に せんめいに trong sáng Hiển thị
何事もなかったようにふるまう Hiển thị
捗る はかどる tiến bộ Hiển thị
遠ざかる とおざかる đi xa Hiển thị
凌ぐ しのぐ áp đảo, vượt trội Hiển thị
A社の製品は他社を凌ぐ Hiển thị
催す もよおす có triệu chứng Hiển thị
吐き気を催す có triệu chứng buồn nôn Hiển thị
ため息が漏れた thở dài Hiển thị
ゴルフでは彼にかなう人はいない không ai địch được anh ấy ở môn golf Hiển thị
対抗する たいこうする đối kháng Hiển thị
つぶれる bị nghiền nát Hiển thị
肩をもむ bóp vai Hiển thị
もがく đấu tranh, vật lộn, dãy dụa Hiển thị
必死にもがいて抵抗する Hiển thị
日が暮れる trời tối Hiển thị
途方に暮れる dự định hoang mang Hiển thị
損なう そこなう làm hại, làm tổn thương Hiển thị
このボールはとてもよく弾ずむ quả bóng này rất nảy Hiển thị
かすむ mờ nhoà Hiển thị
霧で山がかすんだ vì sương mà núi bị mờ Hiển thị
店を仕切る điều hành quán Hiển thị
二つに仕切る chia thành 2 Hiển thị
砕いた氷 đập vỡ đá Hiển thị
パーティーが催された tổ chức party Hiển thị
和らげる やわらげる làm nguôi đi Hiển thị
つのる triêu mộ, trưng cầu Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca