javoca

kanji n1 bài 15

2016-04-16 21:18:21

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
該当 がいとう tương ứng, liên quan Hiển thị
獲得 かくとく sự thu nhận Hiển thị
勧告 かんこく khuyến cáo Hiển thị
勧誘 かんゆう khuyên bảo (khuyến dụ) Hiển thị
返却 へんきゃく sự trả lại, sự hoàn trả Hiển thị
排除 はいじょ loại trừ, loại bỏ Hiển thị
排水 はいすい sự tiêu nước, sự thoát nước Hiển thị
沈黙 ちんもく yên lặng (trầm mặc) Hiển thị
兼業 けんぎょう kiêm nhiệm Hiển thị
兼用 けんよう sự phối hợp, kết hợp Hiển thị
錯覚 さっかく ảo giác (chữ thác là lẫn lộn, lầm lẫn) Hiển thị
錯誤 さくご sai lầm Hiển thị
類似 るいじ tương tự, giống nhau Hiển thị
燃焼 ねんしょう sự đốt cháy Hiển thị
妥当 だとう hợp lý, đúng đắn, thích đáng Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca