javoca

kanzenmaster kanji bài 21

2016-04-16 21:17:42

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
花壇 かだん vườn hoa (hoa đàn, đàn là chỗ bằng phẳng) Hiển thị
玄関 げんかん sảnh trong nhà (cái chỗ mà để khách ngồi chờ thì phải) Hiển thị
書斎 しょさい thư phòng ( thư trai) Hiển thị
炊事 すいじ việc bếp núc Hiển thị
天井 てんじょう trần nhà Hiển thị
扇子 せんし quạt giấy Hiển thị
扇風機 せんぷうき quạt máy Hiển thị
修繕 しゅうぜん sự tu sửa Hiển thị
別荘 べっそう biệt thự, nhà nghỉ (biệt trang) Hiển thị
邸宅 ていたく toà biệt thự (dế trạch) Hiển thị
缶詰 かんづめ đồ đóng hộp Hiển thị
蛍光灯 けいこうとう đèn huỳnh quang Hiển thị
真珠 しんじゅ ngọc trai (trân châu) Hiển thị
光沢 こうたく độ bóng, độ sáng (quang trạch, trạch là đầm lầy) Hiển thị
陶器 とうき đồ gốm, đồ sứ (đào khí) Hiển thị
はち cái chậu cây ảnh, chậu hoa Hiển thị
瓶詰め びんづめ vật đã đóng chai Hiển thị
粉末 ふんまつ bột tán nhỏ Hiển thị
文房具 ぶんぼうぐ văn phòng phẩm Hiển thị
へい tường, vách Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca