javoca

kanzenmaster kanji bài 22

2016-04-16 21:16:53

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
優越 Hiển thị
宴会 bữa tiệc,tiệc tùng(yến hội) Hiển thị
縁談 えんだん lời cầu hôn (duyên đàm) Hiển thị
余暇 よか thời gian rỗi lúc rảnh rỗi Hiển thị
生涯 しょうがい cuộc đời (sinh nhai) Hiển thị
貫禄 かんろく phẩm giá, lòng tự trọng (quán lộc) Hiển thị
既婚 きこん đã có gia đình, đã kết hôn Hiển thị
行儀 ぎょうぎ cách cư xử Hiển thị
郷愁 きょうしゅう nỗi nhớ nhà (hương sầu) Hiển thị
郷里 きょうり cố hương Hiển thị
愚痴 ぐち than vãn Hiển thị
愚か おろか ngu ngốc Hiển thị
孝行 こうこう hiếu thảo Hiển thị
熟語 じゅくご thành ngữ, tục ngữ Hiển thị
成熟 せいじゅく thành thục Hiển thị
未熟 みじゅく chưa có kinh nghiệm Hiển thị
女房 にょうぼう vợ (nữ phòng) Hiển thị
根性 こんじょう can đảm, gan góc Hiển thị
扶養 ふよう sự nuôi dưỡng (phù dưỡng, phù là giúp đỡ, nâng đỡ) Hiển thị
偏見 へんけん thiên kiến, thành kiến Hiển thị
墓地 ぼち nghĩa trang (mộ địa) Hiển thị
褒美 ほうび phần thưởng (chữ bao) Hiển thị
名誉 めいよ có danh dự (danh dự) Hiển thị
面目 めんぼく bộ mặt, khuôn mặt Hiển thị
体裁 ていさい Hiển thị
紳士 しんし người cao sang, quyền quý (thân sỹ) Hiển thị
相性 あいしょう tính hợp nhau Hiển thị
根性 こんじょう can đảm, gan góc Hiển thị
境遇 きょうぐう cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình huống (cảnh ngộ) Hiển thị
待遇 たいぐう sự đỗi đãi Hiển thị
こぼす đánh đổ Hiển thị
つぶれる bị nghiền nát, sập, phá sản Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca