javoca

kanzenmaster kanji bài 26

2016-04-16 21:15:23

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
凶作 きょうさく mất mùa (hung tác) Hiển thị
出荷 しゅっか sự giao hàng Hiển thị
採掘 さいくつ sự khai mỏ (thái quật) Hiển thị
発掘 はっくつ sự khai quật Hiển thị
捕鯨 ほげい bắt cá voi (bộ kình) Hiển thị
鉄鋼 てっこう sắt thép (thiết cương) Hiển thị
穀物 こくもつ ngũ cốc (cốc vật) Hiển thị
栽培 さいばい cày cấy, trồng trọt (tài bồi) Hiển thị
打開 だかい khai thông bế tắc Hiển thị
打撃 だげき đả kích Hiển thị
田園 でんえん vùng nông thôn, miền quê Hiển thị
肥料 ひりょう phân bón (phì liệu) Hiển thị
紡績 ぼうせき dệt (phường tích) Hiển thị
酪農 らくのう sự sản xuất bơ sữa Hiển thị
埋蔵 まいぞう sự chôn giấu (mai tàng) Hiển thị
牧師 ぼくし mục sư Hiển thị
牧畜 ぼくちく sự chăn nuôi Hiển thị
遊牧 ゆうぼく du mục Hiển thị
往診 おうしん bác sỹ đến khám tại nhà Hiển thị
汽車 きしゃ tàu hoả (khí xạ) Hiển thị
汽船 きせん thuyền máy Hiển thị
くさり xiếng xích Hiển thị
閉鎖 へいさ sự phong toả (bế toả) Hiển thị
封鎖 ふうさ sự phong toả Hiển thị
操縦 そうじゅう điều hành, điều khiển, thao tác Hiển thị
車掌 しゃしょう người phục vụ, bán vé (xa chưởng) Hiển thị
墜落 ついらく rơi từ trên cao ( truỵ lạc) Hiển thị
船舶 せんぱく tàu thuyền Hiển thị
脱線 だっせん sự chệch đường, chệc chủ đề Hiển thị
運搬 うんぱん vận tải, chuyên chở (vận bàn) Hiển thị
埋蔵量 まいぞうりょう trữ lượng Hiển thị
石油の埋蔵量 trữ lượng dầu khí Hiển thị
制御 せいぎょ chế ngự, thống trị, kiểm soát Hiển thị
市街地 しがいち khu vực thành thị Hiển thị
市街地を抜ける thoát khỏi khu vực thành phố Hiển thị
街道 かいどう con đường Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca