javoca

Làm đề N1 2

2016-04-16 21:14:10

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
ニュアンス sắc thái, vẻ mặt Hiển thị
見当 けんとう ước lượng Hiển thị
うかつ thiếu thận trọng Hiển thị
配慮 はいりょ sự quan tâm; sự chăm sóc, Hiển thị
表彰 ひょうしょう biểu dương Hiển thị
功績 こうせき công tích; công lao; công trạng; thành tích; thành tựu, 「 洪積, Hiển thị
真心 まこころ thật thà, thành tâm Hiển thị
建前 たてまえ phương châm nguyên tắc Hiển thị
本気 ほんき na, đúng đắn; nghiêm chỉnh, thần thánh; thiêng liêng, thật; chân thật; chân thực, sự đúng đắn; sự nghiêm chỉnh, sự thần thánh; sự thiêng liêng, sự thật; sự chân thật, Hiển thị
みおくられる hoãn lại Hiển thị
一応 いちおう adv adv,một khi; nhất thời; tạm thời, Hiển thị
一通り ひととおり no, thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; một loạt, thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; phổ thông, Hiển thị
執念 しゅうねん sự gàn dở, sự khăng khăng một mực; khăng khăng một mực, Hiển thị
専念 miệt mài Hiển thị
誘導 ゆうどう sự dẫn, sự hướng dẫn; sự dìu dắt; sự chỉ đạo, 「 誘導する, Hiển thị
筋道 すじみち đạo lý lý lẽ Hiển thị
目覚ましい めざましい , arch, nổi bật; gây chú ý; đáng chú ý, rất tốt; rất giỏi, sáng chói; rực rỡ, Hiển thị
慌ただしい あわただしい bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi; bất ổn; không ổn định; không yên ổn, Hiển thị
手際 てぎわ phương pháp; khả năng giải quyết công việc, tài nghệ; bản năng, Hiển thị
携わる たずさわる tham gia vào việc; làm việc, Hiển thị
導入 どうにゅう đưa vào sử dụng Hiển thị
煩わしい わずらわしい phiền muộn; chán ngắt; ngán ngẩm, phiền phức; phiền toái, Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca