javoca

Goi N3 1-4

2016-04-16 02:14:43

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
エプロン エプロン cái tạp dề Hiển thị
ちょっとどいて ちょっとどいて dịch ra một chút (để quyét nhà) Hiển thị
掃除機をかける そうじきをかける lau nhà bằng máy hút bụi Hiển thị
ソフャーをどける ソフャーをどける kê, dịch cái ghế sofa ra (chỗ khác) Hiển thị
散らかす ちらかす làm vương vãi, vứt lung tung Hiển thị
零す こぼす đánh đổ Hiển thị
ジュースをこぼす ジュースをこぼす đánh đổ nước hoa quả Hiển thị
ほうき ほうき cái chổi Hiển thị
ほうきで掃く ほうきではく quyét bằng chổi Hiển thị
水をくみ みずをくむ múc nước Hiển thị
ぞうきんをぬらす ぞうきんをぬらす làm ướt giẻ lau Hiển thị
ぞうきんをしぼる ぞうきんをしぼる vắt khô giẻ lau Hiển thị
床をふく ゆかをふく lau sàn nhà Hiển thị
ふきん ふきん khăn lau bát Hiển thị
台布巾 だいぶきん khăn lau bàn Hiển thị
ブラシでこする ブラシでこする chà xát, lau chùi bằng bàn chải Hiển thị
そろえる そろえる thu thập Hiển thị
スリッパをそろえる スリッパをそろえる để slippa một cách ngăn nắp Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca