javoca

Goi N3 bài 1-1 1-2 1-3

2016-04-13 21:36:54

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
残り物 のこりもの Đồ ăn còn thừa Hiển thị
冷える ひえる nguội lạnh đi Hiển thị
コンセント コンセント ổ cắm điện Hiển thị
じゅんたん、カーペット じゅんたん、カーペット thảm trải nền nhà Hiển thị
天井 てんじょう mái nhà Hiển thị
蛇口 じゃぐち vòi nước Hiển thị
水道の蛇口を捻る じゃぐちをひねる vặn vòi nước Hiển thị
水が凍る みずがこおる nước đóng băng Hiển thị
こおり đá Hiển thị
保存する ほぞんする bảo quản Hiển thị
電源を入れる でんげんをいれる cắm vào nguồn điện Hiển thị
じゅうたんを敷く じゅうたんをしく trải, lát (chữ phu nghĩa là mở rộng ra) Hiển thị
日当たりがいい ひあたりがいい có ánh nắng chiếu Hiển thị
クーラー、冷房が効いている クーラーがきいている đang bật máy lạnh Hiển thị
ジャガイモ じゃがいも khoai tây Hiển thị
3センチ幅 さんせんちはば Độ rộng 3cm Hiển thị
皮をむく かわをむく gọt vỏ Hiển thị
大きめに切る おおきめにきる cắt miếng to Hiển thị
大さじ おおさじ cái muôi Hiển thị
小さじ こさじ cái thìa Hiển thị
包丁 ほうちょう cái dao Hiển thị
まな板 まないた cái thớt Hiển thị
はかり はかり cái cân Hiển thị
おかず おかず thức ăn kèm Hiển thị
材料を刻む ざいりょうをきざむ chặt, cắt, thái đồ ăn Hiển thị
みそ汁 みそしる nước canh Hiển thị
ぬるくなる ぬるくなる nguội Hiển thị
ラップをかぶせる ラップをかぶせる đậy thức ăn bằng rappu Hiển thị
ラップでくるむ ラップでくるむ gói thức ăn bằng rappu Hiển thị
アルミホイル アルミホイル giấy gói đồ ăn bằng nhôm Hiển thị
フライ返し ふらいかえし cái để lật đồ ăn (khi rán trứng) Hiển thị
しゃもじ しゃもじ cái muôi để xới cơm Hiển thị
油を熱する あぶらをねっする làm nóng dầu Hiển thị
蒸す むす hấp (cách thuỷ) Hiển thị
煮る にる nấu Hiển thị
水を切る みずをきる để cho ráo nước Hiển thị
こげる こげる bị cháy Hiển thị
ひっくり返す、裏返す ひっくりかえす、うらかえす lật ngược Hiển thị
こしょうをふる こしょうをふる rắc hạt tiêu Hiển thị
味をつける あじをつける thêm gia vị Hiển thị
味を見る あじをみる nếm Hiển thị
醜辛い しおからい mặn Hiển thị
あじが濃い、薄い あじがこい、うすい mùi vị đậm, nhạt Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca