javoca

Đọc báo

2016-04-13 20:52:04

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
餌食 えじき miếng mồi Hiển thị
怪獣 かいじゅう quái vật (quái thú) Hiển thị
コブラ コブラ rắn hổ mang Hiển thị
イーグル, 鷲 イーグル、わし chim đại bàng Hiển thị
ハードの頭 ハードのあたま lỳ lợm Hiển thị
抵抗する ていこうする kháng cự Hiển thị
滅亡 めつぼう diệt vong Hiển thị
変遷 へんせん sự thăng trầm Hiển thị
鋳鉄 ちゅうてつ gang (chú thiếc) Hiển thị
請負業者 うけおいぎょうしゃ nhà thầu xây dựng Hiển thị
遠隔 えんかく hẻo lánh (viễn cách) Hiển thị
墜落する ついらくする rơi từ trên cao Hiển thị
山岳 さんがく vùng đồi núi (sơn nhạc) Hiển thị
要請 ようせい yêu cầu Hiển thị
満たす みたす đáp ứng, thoả mãn Hiển thị
適用する てきようする Áp dụng Hiển thị
金利 きんり tiền lãi Hiển thị
資本 しほん tiền vốn Hiển thị
野生 やせい hoang dã Hiển thị
外務省 がいむしょう bộ ngoại giao Hiển thị
はがね thép Hiển thị
恐慌 きょうこう khủng hoảng Hiển thị
鉄鋼 てっこう sắt thép (thiết cương) Hiển thị
イギリス連合 いぎりすれんごう liên hiệp Anh Hiển thị
課税する かぜいする đánh thuế Hiển thị
製鋼する せいこうする luyện thép (chế cương) Hiển thị
保護する ほごする bảo hộ Hiển thị
非難する ひなんする đổi lỗi Hiển thị
賞賛する しょうさんする tán thưởng, khen ngợi, đổ lỗi Hiển thị
ドミノ効果 どみのこうか hiệu ứng Domino Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca