javoca

Từ mới N3 tuần 1 bài 6

2016-04-13 01:09:16

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
かわらしい かわらしい đáng yêu Hiển thị
行儀 ぎょうぎ cách cư xử Hiển thị
しつこい しつこい lằng nhẵng Hiển thị
かしこい かしこい thông minh Hiển thị
利口な りこうな nhanh nhẻo, mồm mép Hiển thị
人懐こい ひとなつこい thân thiện Hiển thị
生意気 なまいき kiêu căng, hợm hĩnh Hiển thị
犬がほえる いねがほえる chó sủa Hiển thị
しっぽを振る しっぽをふる vẫy đuôi Hiển thị
cái đuôi Hiển thị
人になれる ひとになれる thuần hoá Hiển thị
唸る うなる gầm gừ, rên rỉ, cằn nhằn Hiển thị
穴を掘る あなをほる Đào hố Hiển thị
穴を埋める あなをうめる Lấp cái hố Hiển thị
可愛がる かわいがる nâng niu, thương yêu Hiển thị
負んぶする おんぶする cõng, địu Hiển thị
抱っこする だっこする ẵm, bế Hiển thị
わがままにそだつ わがままにそだつ làm hư (đứa trẻ) Hiển thị
お尻に打つ、たたく おしりにぶつ đánh vào mông Hiển thị
頭を撫でる あたまをなでる xoa đầu Hiển thị
母の後をついていく ついていく đi theo sau Hiển thị
えさ えさ thức ăn cho vật nuôi Hiển thị
散歩に連れていく さんぽにつれていく Dẫn đi bộ Hiển thị
与える あたえる ban phát Hiển thị
手をつなぐ てをつなぐ nắm tây Hiển thị
手を離す てをはなす thả tay Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca