javoca

Học cô Nakamura

2015-01-26 00:38:20

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
神道 しんとう thần đạo Hiển thị
仏堂 ぶつどう Hiển thị
キリスト教 Hiển thị
他諸教 たしょきょう Hiển thị
土着 どちゃく sinh ra từ vùng đất đó Hiển thị
発祥する はしょうする khởi nguồn, bắt đầu Hiển thị
抜け出す ぬけだす Hiển thị
混在 こんざい sự pha trộn Hiển thị
何かしら một cái gì đó Hiển thị
取り込む とりこむ hấp thu Hiển thị
チャペル nhà thờ, nhà nguyện Hiển thị
葬式 そうしき đám ma, đám tang Hiển thị
争う あらそう giành nhau, đua nhau Hiển thị
神前式 しんぜんしき đám cưới kiểu Shinto Hiển thị
価値観 かちかん Hiển thị
尊重 そんちょう Hiển thị
洒落 しゃれ sự ăn mặc diện Hiển thị
にもかかわらず = なのに Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca