javoca

Ôn tập 1

2015-01-25 23:14:15

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
見頃 みごろ đúng lúc đẹp nhất Hiển thị
目にすみ Hiển thị
目の前にみる nhìn tật mắt Hiển thị
魅力 có sức quấn hút Hiển thị
鮮やかな あざやかな rực rỡ, chói lọi Hiển thị
といっても mang tiếng là Hiển thị
めちゃ buồn cười, lố bịch, quá mức Hiển thị
初体験 lần đầu tiên nhìn thấy Hiển thị
来日 đến nhật, khi đang ở Nhật Hiển thị
訪日 ほうにち thăm Nhật Hiển thị
純和風 じゅんわう thuần Nhật Hiển thị
持て成し もてなし tiếp đón, hiếu khách Hiển thị
座布団 ざぶとん cái để ngồi Hiển thị
しきふとん đệm nằm lên Hiển thị
掛け布団 chăn đắp lên Hiển thị
チャック cái khoá áo Hiển thị
貸し切り かしきり sự đặt chỗ trước Hiển thị
サイコー tuyệt hảo Hiển thị
スペスペ trơn Hiển thị
照明 しょうめい ánh sáng, đèn, chiếu sáng Hiển thị
気配り きくばり chu đáo Hiển thị
多い忙しい 多い忙しい siêu bận Hiển thị
カルテル các ten các liên minh, tập đoàn Hiển thị
押し上げる おしあげる nâng (giá) lên Hiển thị
損なう そこなう mất, làm lại Hiển thị
崩れ くずれ lở đất đá Hiển thị
捜索 そうさく tìm kiếm Hiển thị
検証 けんしょう kiểm chứng Hiển thị
打ち解ける うちとける cởi mở Hiển thị
逮捕する たいほする bắt Hiển thị
遺体 いたい di hài, di cốt Hiển thị
強要 きょうよう ép buộc, cướng chễ Hiển thị
いずれか hoặc là Hiển thị
連携する れんけいする hợp tác Hiển thị
携える たずさえる mang vác Hiển thị
陸上 りくじょう trên mặt đất Hiển thị
奪回する だっかいする Đoạt lại, lấy lại Hiển thị
索引 さくいん mục lục Hiển thị
徐行 じょこう đi chậm Hiển thị
点検 kiểm điểm Hiển thị
解約 かいやく huỷ hợp đồng Hiển thị
控える ひかえる kìm hãm, khống chế Hiển thị
駐輪 ちゅうりん đỗ xe Hiển thị
謙譲 けんじょう khiêm nhường ngữ Hiển thị
扇風機 せんぷうき quạt mát Hiển thị
刺激 しげき kích thích Hiển thị
糸口 いとぐち đầu mối Hiển thị
レタス rau diếp Hiển thị
白菜 はくさい rau cải thảo Hiển thị
にんにく tỏi Hiển thị
はちみつ mật ong Hiển thị
生姜 しょうが củ gừng Hiển thị
皮をむく bóc, gọt vỏ Hiển thị
試食する ししょくする nếm thử Hiển thị
水に浸る みずにひたる nhúng vào nước Hiển thị
一体 いったい hẳn là Hiển thị
ありまして まして nghĩa là bởi vì Hiển thị
取引先 とりひきさき khách hàng Hiển thị
おわん bắt để みそ Hiển thị
ちゃわん bát để cơm Hiển thị
貧乏揺すり びんぼうゆすり rung đùi Hiển thị
いらいら sốt ruột Hiển thị
ゲップ Hiển thị
上着 うわぎ áo khoác Hiển thị
せっかく đã mất công Hiển thị
欠陥 けっかん khuyết điểm, thiếu sót, sai lầm Hiển thị
着く つく đến Hiển thị
足を組む あしをくむ ngồi khoanh chân Hiển thị
膝をつける chống cằm Hiển thị
折り返し Hiển thị
Nのくせに mặc dù, vậy mà Hiển thị
逃す のがす bỏ lỡ cơ hội Hiển thị
焦り あせり sự thiếu kiên nhẫn Hiển thị
望む のぞむ tiếp cận Hiển thị
括る くくる buộc chặt, thắt chặt Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca