javoca

Sách từ tượng thanh tượng hình 7

2017-06-23 01:20:09

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
ぱきっと折る ぱきっと折る bẻ (que củi) gãy tạch Hiển thị
ぱくぱく食べる ぱくぱく食べる ăn (cái gì) ngon lành Hiển thị
ばしっと叩く ばしっと叩く (tát) đốp 1 phát (vào mặt) Hiển thị
ばたっと倒れる ばたっと倒れる ngã nhào (xuống đất) Hiển thị
ばったり =ばたっと Hiển thị
がたんと止まる がたんと止まる dừng khựng lại (máy móc, ô tô,...) Hiển thị
ぱっと起きる ぱっと起きる choàng dậy Hiển thị
ぱっと目が覚める ぱらぱら落ちる rơi lất phất (lá) Hiển thị
ぱらぱらとめくる ぱらぱらとめくる rở (sách) sột soạt Hiển thị
ぱんぱん膨らむ ぱんぱん膨らむ phình căng (cặp sách, bụng sau khi ăn no) Hiển thị
ぱたっと止まる ぱたっと止まる tự nhiên thì dừng lại Hiển thị
びゅんびゅん走る びゅんびゅん走る xe ô tô chạy vun vút Hiển thị
ぶかぶかの帽子 ぶかぶかの帽子 mũ rộng thùng thình Hiển thị
ぶくぶく太る ぶくぶく太る béo phì ra Hiển thị
ぶすっとさす ぶすっとさす khóc nức nở quay về Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca