javoca

Sách 単語ドリル Từ tượng thanh tượng hình 3

2017-06-23 01:11:18

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
ぐいっと飲む ぐいっと飲む uống ực 1 phát (uống rượu) Hiển thị
ぐうぐう寝る ぐうぐう寝る ngủ khò khò Hiển thị
ぐさっと刺す ぐさっと刺す đâm sâu vào trong Hiển thị
くすくす笑う くすくす笑う cười tủm tỉm Hiển thị
くたくたする くたくたする mỏi rã rời (chân tay) Hiển thị
ぐちゃぐちゃ ぐちゃぐちゃ ăn nhóp nhép, phát ra tiếng nhỏ Hiển thị
くっきり くっきり =はっきり Hiển thị
ぐっすり寝る ぐっすり寝る ngủ say sưa Hiển thị
ぐったりと座る ぐったりと座る (ngồi mệt ) rũ rượi Hiển thị
くどくど言う くどくど言う nói dai dẳng, nói đi nói lại Hiển thị
ぐにゃぐにゃになる ぐにゃぐにゃになる cong veo Hiển thị
ガードレール ガードレール thanh chắn ở lề đường, con đường uốn lượn, vòng vèo Hiển thị
ぐにゃりと曲がる ぐにゃりと曲がる bị cong Hiển thị
くねくね曲がる くねくね曲がる con đường uốn lượn Hiển thị
くらくらする くらくらする chóng mặt Hiển thị
ぐるぐる回る ぐるぐる回る quay vòng quanh Hiển thị
くるくる回る くるくる回る quay vòng tròn Hiển thị
ぐるっと周りを見る ぐるっと周りを見る nhìn xung quanh Hiển thị
ぐるっと一周する ぐるっと一周する đi vòng quanh Hiển thị
げらげら笑う げらげら笑う cười oang oang Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca