javoca

Học sách 単語ドリル trạng từ 2

2017-05-27 17:13:39

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
さぞ疲れたことでしょう さぞ疲れたことでしょう chắc là phải (mệt) lắm Hiển thị
さっぱり〜ない さっぱり〜ない = まったく、全然  nhưng mang sắc thái thất vọng Hiển thị
さっぱり分からない さっぱり分からない chẳng hiểu gì cả Hiển thị
さも さも làm ra vẻ Hiển thị
さも面倒くさそうに さも面倒くさそうに làm ra vẻ phiền phức Hiển thị
散々 さんざん =非常に Hiển thị
じかに じかに trực tiếp Hiển thị
すかさず すかさず ko một chút trì hoãn Hiển thị
しきりに しきりに liên tục, ko ngừng Hiển thị
実に じつに =本当に, nhưng mang sắc thái đánh giá của người trên Hiển thị
若干 じゃっかん chỉ 1 lượng ít Hiển thị
どうせ どうせ đằng nào thì cũng ... Hiển thị
すこしも〜ない Hiển thị
ちょっとも〜ない Hiển thị
ちっとも〜ない một ít cũng không ...(những sự việc diễn ra trong thoáng chốc thì ko dùng すこしも, ví dụ dừng lại) Hiển thị
せっせと せっせと siêng năng, cần cù, cần mẫn (con kiến cần mẫn tha mồi) Hiển thị
そのうちに そのうちに Sắp sửa (=いずれ), dùng đc cả cho quá khứ, nghĩa là chả mấy chốc Hiển thị
存分に ぞんぶんに một cách tuỳ thích, theo ý muốn Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca