javoca

Luyện đọc N1

2017-05-03 04:14:23

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
禁物 きんもつ điều kiêng kỵ Hiển thị
盲点となりがちところ もうてんとなりがちところ điểm hay ko để ý tới Hiển thị
自動製氷機 じどうせいひょうき máy tạo đá Hiển thị
推奨する すいしょうする đề xuất Hiển thị
鮮度 せんど độ tươi (của thức ăn) Hiển thị
国内総生産 こくないそうせいさん GDP Hiển thị
名目 めいもく danh mục Hiển thị
〜四半期 しはんき quý 〜 Hiển thị
転じる てんじる chuyển sang Hiển thị
押し上げる おしあげる nâng giá lên Hiển thị
薄らぐ うすらぐ suy yếu Hiển thị
内需 ないじゅ nhu cầu nội địa Hiển thị
息を吹き返す いきをふきかえす tái sinh, (nền kinh tế hồi phục trở lại) Hiển thị
心強い こころづよい niềm khích lệ Hiển thị
相場 そうば giá cả thị trường Hiển thị
概ね おおむね hầu hết, phần lớn Hiển thị
懸案 けんあん vấn đề chưa đc giải quyết Hiển thị
肉付き にくづき đẫy đà, nở nang Hiển thị
引き出す ひきだす đưa ra yêu sách Hiển thị
給食 きゅうしょく bữa cơm ở trường Hiển thị
文部科学省 もんぶかがくしょう bộ giáo dục và đào tạo Hiển thị
目を向ける めをむける thu hút sự chú ý Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca