javoca

Kanzenmasteru kanji bài 23

2017-04-27 01:22:42

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
架空 かくう hư cấu, ko có thật Hiển thị
担架 たんか cái cáng Hiển thị
句読点 くとうてん dấu chấm câu Hiển thị
傑作 けっさく kiệt tách, kiệt xuất (chữ kiệt) Hiển thị
匹敵 ひってき đối thủ xoàng Hiển thị
捕虜 ほりょ tù binh chiến tranh Hiển thị
略奪 りゃくだつ cướp đoạt Hiển thị
奮闘 ふんとう đấu tranh (phấn đấu) Hiển thị
紛失 ふんしつ đánh mất (cái gì đó) Hiển thị
中枢 ちゅうすう trung khu, trung tâm (trung xu) Hiển thị
措置 そち biện pháp Hiển thị
牧畜 ぼくちく chăn nuôi (mục súc) Hiển thị
食糧 しょくりょう lương thực (lương thực) Hiển thị
収益 しゅうえき tiền lãi Hiển thị
利潤 りじゅん lợi nhuận (lợi nhuận) Hiển thị
浪費 ろうひ lãng phí Hiển thị
月賦 げっぷ trả góp Hiển thị
融通する ゆうずうする(dung thông, dung là hoà đều) cho vay Hiển thị
倹約する けんやくする tiết kiệm (kiệm ước) Hiển thị
示唆 しさ khơi gợi (thị toa, toa là xúi làm) Hiển thị
叙述 じょじゅつ miêu tả (tự thuật) Hiển thị
描写する びょうしゃする miêu tả Hiển thị
奨励する しょうれいする khích lệ Hiển thị
准教授 じゅんきょうじゅ phó giáo sư (chuẩn giáo thụ) Hiển thị
じゅく trường tư thục Hiển thị
陳列 ちんれつ trưng bày (trần liệt, trần là bày) Hiển thị
はん kíp, đội, nhóm (ban) Hiển thị
口調 くちょう âm điệu, giọng điệu Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca