javoca

Kanzenmaster Kanji bài 30, 31

2017-04-26 01:38:17

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
年賀 ねんが sự mừng năm mới Hiển thị
祝賀 しゅくが chúc mừng Hiển thị
年鑑 ねんかん tuổi (niên giám) Hiển thị
脚色 きゃくしょく soạn kịch Hiển thị
戯曲 ぎきょく kịch Hiển thị
娯楽 ごらく sự giải trí Hiển thị
こん màu xanh nước biển Hiển thị
情緒 じょうちょ cảm xúc (tình tự) Hiển thị
歌謡 かよう bài hát (ca dao) Hiển thị
動揺 どうよう dao động Hiển thị
民謡 みんよう ca dao Hiển thị
媒介 ばいかい mô giới, trung gian Hiển thị
吹奏 すいそう chơi nhạc cụ bộ hơi Hiển thị
喜劇 きげき hài kịch Hiển thị
悲劇 ひげき bi kịch Hiển thị
色彩 しきさい sắc thái Hiển thị
お巡りさん おもわりさん tuần cảnh Hiển thị
玄人 くろうと người có chuyên môn (huyền nhân) Hiển thị
心地 ここち thoải mãi Hiển thị
名残 なごり dấu vết, tàn dư Hiển thị
草履 ぞうり dép bằng cỏ (để đi với kimono) Hiển thị
足袋 たび cái dày người Nhật hay đeo khi múa Hiển thị
砂利 じゃり cục sỏi Hiển thị
凸凹 でこぼこ lồi lõm Hiển thị
差し支える さしつかえる cản trở Hiển thị
芝生 しばふ bãi cỏ Hiển thị
雪崩 なだれ lở tuyết Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca