javoca

Bài 29 Kanzemaster Kanji

2017-04-26 01:36:06

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
極楽 ごくらく thiên đường Hiển thị
封建的 ほうけんてき phong kiến Hiển thị
民俗 みんぞく dân tộc, chủng tộc Hiển thị
皇帝 こうてい hoàng đế Hiển thị
道徳 どうとく đạo đức Hiển thị
侮辱 ぶじょく nhục mạ (vũ nhục) Hiển thị
憤慨 ふんがい phẫn uất (phẫn khái) Hiển thị
遺言 ゆいごん di chúc Hiển thị
倫理 りんり đạo nghĩa Hiển thị
清濁 せいだく điều tốt và xấu Hiển thị
封建 ほうけん phong kiến Hiển thị
黄金 おうごん bằng vàng Hiển thị
bia mộ (bi) Hiển thị
信仰 しんこう tín ngưỡng Hiển thị
ささげる hiến tế Hiển thị
お祈りをささげる hiến tế Hiển thị
そう nhà sư (tăng) Hiển thị
枯れる かれる héo Hiển thị
城下 じょうか vùng đất gần lâu đài Hiển thị
ぜん phái thiền (chữ thiền) Hiển thị
神殿 しんでん chùa, đền Hiển thị
喪失する そうしつする mất về mặt tinh thần (khác với 紛失) Hiển thị
神聖 しんせい thần thánh Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca