javoca

Kanzenmaster Kanji Bài 28

2017-04-25 02:37:21

Từ mới
Kanji Check để đoán kanji từ hiragana, nghĩa Hiragana Check để đoán hiragana từ kanji, nghĩa Nghĩa Check để đoán nghĩa từ kanji, hiragana Thao tác
夏季 かき mùa hè Hiển thị
発芽 はつが sự nảy mầm Hiển thị
寒冷 かんれい rét mướt Hiển thị
岩石 がんせき đá Hiển thị
顕微鏡 けんびきょう kính hiển vi (hiển vi) Hiển thị
望遠鏡 ぼうえんきょう kính viễn vọng Hiển thị
紫外線 しがいせん tia tử ngoại Hiển thị
磁器 じき đồ gốm Hiển thị
磁気 じき từ tính Hiển thị
磁石 じしゃく nam châm Hiển thị
樹立 じゅりつ sự thành lập Hiển thị
山岳 さんがく vùng đồi núi, Hiển thị
丘陵 きゅうりょう đồi núi (khâu lăng) Hiển thị
漠然 ばくぜん ko rõ ràng Hiển thị
暑中 しょちゅう giữa hè Hiển thị
繁殖 はんしょく sinh sôi (phồn thực) Hiển thị
冬眠 とうみん ngủ đông Hiển thị
飽和 ほうわ bão hoà Hiển thị
まく màng (màng tim, màng phổi, ...) Hiển thị
乾季 かんき mùa khô Hiển thị
雨季 うき mùa mưa Hiển thị
海抜 かいばつ chiều cao so với mặt nước biển (hải bạt) Hiển thị
氷山 ひょうざん núi băng Hiển thị
氷河 ひょうが sông băng Hiển thị
起伏 きふく sóng nhấp nhô (khởi phục) Hiển thị
山腹 さんぷく sườn núi Hiển thị
噴水 ふんすい vòi nước Hiển thị
ぼん mâm, khay Hiển thị
盆地 ぼんち chỗ lòng trảo Hiển thị
中腹 ちゅうふく bị trọc tức, bị xúc phạm Hiển thị

2018 © Công ty JaVoca