BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Lam sach 20 de gokaku N1 2

dinhloc1991
2016-06-26 14:14:02
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
依拠するいきょするphụ thuộc vào (y cứ) Hiển thị
本意ほんいmục đích ban đầu Hiển thị
脱字だつじchữ bị bỏ sót Hiển thị
手配りてくばりsự chuẩn bị Hiển thị
人相にんそうdiện mạo Hiển thị
挑むいどむthác thức Hiển thị
断固だんこkiên định Hiển thị
きっぱりきっぱりdứt khoát Hiển thị
険しいけわしいdựng đứng, khốc liệt, khắc nghiệt Hiển thị
体得するたいとくするsự hiểu biết Hiển thị
格好かっこうbộ dạng Hiển thị
ダイヤルダイヤルcái quay số ?, Hiển thị
〜なり〜なり〜なり〜なりhoặc là, hoặc là (ngữ pháp) Hiển thị
〜やら〜やら〜やら〜やらnào là, nào là (sự phàn nàn) Hiển thị
〜といい〜という〜といい〜というcũng tốt, cũng tốt Hiển thị
〜につけ〜につけ Hiển thị
ではあるまいしではあるまいしcó phải trẻ con đâu mà ... Hiển thị
たるものたるものmột khi đã là Hiển thị
わけがないわけがないkhông có nghĩa là (ngữ pháp) Hiển thị
指図するさしずするdặn dò, chỉ huy, hướng dẫn Hiển thị
生育せいいくsự lớn lên Hiển thị
発育はついくsự phát triển Hiển thị
干渉かんしょうcan thiep, can du Hiển thị
思いやりおもいやりquan tâm, để ý Hiển thị
熱中ねっちゅうnhiệt tình Hiển thị
専念せんねんmiệt mài, say mê, cống hiến hết mình Hiển thị
没頭ぼっとうsự vùi đầu, đắm mình Hiển thị
そそっかしいそそっかしいhấp tấp vội vàng Hiển thị
かばうかばうche đậy, bao che Hiển thị
ささえるささえるgiúp đỡ năng đỡ Hiển thị
引退いんたいいsự rút lui Hiển thị
当てはまるあてはまる適合する、ぴったり合う Hiển thị
ずばりずばりthích hợp Hiển thị
面影おもかげngoại hình Hiển thị
久しいひさしいđã lâu Hiển thị

Đường link


<< Quay lại quản lí bài học