Ôn Goi tiếng Nhật sinkanzenmaster N1 phần 1 (bài 1 ~ 9) 3

2016-06-21 22:45:52 Số từ mới đã học: 0/64

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
赤字に転落する あかじにてんらくする Bị lâm vào lỗ vốn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
従事する じゅうじする Làm trong ngành (tùng sự) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
停泊する ていはくする Neo đậu (tàu bè) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
着工 ちゃっこう Khởi công Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
貨物船 かもつせん Tàu trở hàng (chữ hoá nghĩa là của cải) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
工業地帯 こうぎょうちたい Khu công nghiệp Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
採算 さいさん Lợi nhuận, lãi (thải toán) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
採算が合う さいさんがあう Có lãi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
均衡 きんこう Cán cân, sự cân bằng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
収支の均衡 しゅうしのきんこう Cán cân thu chi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
内訳 うちわけ Sự phân loại Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
提携 ていけい Sự hợp tác Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
譲歩 じょうほ Sự nhượng bộ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
引き出す ひきだす Đưa ra yêu sách Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
引き上げる ひきあげる Tăng giá, thăng chức Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
引き下げる ひきさげる Giảm giá Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
遊覧船 ゆうらんせん Du thuyền Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
段階的に だんかいてきに Từng bước một Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
どうにか どうにか Bằng mọi giá (muốn làm gì) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
妥結 だけつ Thoả thuận Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
異論 いろん Sự phản đối Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
転換 てんかん Sự chuyển đổi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
唱える となえる Nêu ra, đưa ra Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
踏まえる ふまえる Dựa trên Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
採決 さいけつ Sự bỏ phiếu Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
調印する ちょういんする Ký kết Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
発掘する はっくつする khai quật Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
気配 けはい Dấu hiệu Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
一向に いっこうに Một chút(... cũng ko) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
抜本的に ばっぽんてきに Có tính chất căn bản, gốc rễ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
両立する りょうりつする Làm một lúc 2 việc Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
いよいよ いよいよ cuối cùng thì Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しっかり しっかり Chắc chắn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
めっきり めっきり rõ ràng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
こうこうと こうこうと Sáng lấp lánh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぽつぽつ ぽつぽつ (mưa) rơi lất phất Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ごうごう ごうごう gió rít Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
打ち寄せる うちよせる (sóng) đánh dạt vào Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
起伏 きふく mấp mô, gồ gề, lởm chởm Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
試作する しさくする thử nghiệm Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
変換する へんかんする biến đổi, hoán chuyển (năng lượng) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
発足する ほっそくする mở đầu, thành lập Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
精密 せいみつ chính xác, tỉ mỉ, kỹ lưỡng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
手掛ける てがける Bắt tay vào Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
画期的 かっきてき bước ngoặt, mở ra kỷ nguyên mới Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
前途 ぜんと triển vọng tương lai Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
気配を感じる けはいをかんじる Cảm thấy Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
おり Dịp Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
にわかに にわかに Bỗng nhiên, đột nhiên Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
突き進む つきすすむ Tiến lên như trẻ tre Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
突き抜ける つきぬける Đâm xuyên qua Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
異変 いへん Rủi ro, tai nạn, tai hoạ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
容体 ようだい Tình trạng cơ thể Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
不利 ふり Bất lợi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
劇的に げきてきに Đột ngột Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
激変 げきへん Thay đổi đột ngột Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
〜込む 〜こむ 〜Vào, ~ say sưa Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
打ち〜 うち〜 nói ~ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
譲る ゆずる nhượng bộ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
大富豪 だいふごう nhà triệu phú (đại phú hào) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
不機嫌 ふきげん Không vui, giỗi,hờn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
結果論 けっかろん Sự suy nghĩ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
追いつく おいつく Đuổi kịp Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
背後 はいご phía sau, sau lưng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca