BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Ôn Goi tiếng Nhật sinkanzenmaster N1 phần 1 (bài 1 ~ 9) 3

dinhloc1991
2016-06-21 22:45:52
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
赤字に転落するあかじにてんらくするBị lâm vào lỗ vốn Hiển thị
従事するじゅうじするLàm trong ngành (tùng sự) Hiển thị
停泊するていはくするNeo đậu (tàu bè) Hiển thị
着工ちゃっこうKhởi công Hiển thị
貨物船かもつせんTàu trở hàng (chữ hoá nghĩa là của cải) Hiển thị
工業地帯こうぎょうちたいKhu công nghiệp Hiển thị
採算さいさんLợi nhuận, lãi (thải toán) Hiển thị
採算が合うさいさんがあうCó lãi Hiển thị
均衡きんこうCán cân, sự cân bằng Hiển thị
収支の均衡しゅうしのきんこうCán cân thu chi Hiển thị
内訳うちわけSự phân loại Hiển thị
提携ていけいSự hợp tác Hiển thị
譲歩じょうほSự nhượng bộ Hiển thị
引き出すひきだすĐưa ra yêu sách Hiển thị
引き上げるひきあげるTăng giá, thăng chức Hiển thị
引き下げるひきさげるGiảm giá Hiển thị
遊覧船ゆうらんせんDu thuyền Hiển thị
段階的にだんかいてきにTừng bước một Hiển thị
どうにかどうにかBằng mọi giá (muốn làm gì) Hiển thị
妥結だけつThoả thuận Hiển thị
異論いろんSự phản đối Hiển thị
転換てんかんSự chuyển đổi Hiển thị
唱えるとなえるNêu ra, đưa ra Hiển thị
踏まえるふまえるDựa trên Hiển thị
採決さいけつSự bỏ phiếu Hiển thị
調印するちょういんするKý kết Hiển thị
発掘するはっくつするkhai quật Hiển thị
気配けはいDấu hiệu Hiển thị
一向にいっこうにMột chút(... cũng ko) Hiển thị
抜本的にばっぽんてきにCó tính chất căn bản, gốc rễ Hiển thị
両立するりょうりつするLàm một lúc 2 việc Hiển thị
いよいよいよいよcuối cùng thì Hiển thị
しっかりしっかりChắc chắn Hiển thị
めっきりめっきりrõ ràng Hiển thị
こうこうとこうこうとSáng lấp lánh Hiển thị
ぽつぽつぽつぽつ(mưa) rơi lất phất Hiển thị
ごうごうごうごうgió rít Hiển thị
打ち寄せるうちよせる(sóng) đánh dạt vào Hiển thị
起伏きふくmấp mô, gồ gề, lởm chởm Hiển thị
試作するしさくするthử nghiệm Hiển thị
変換するへんかんするbiến đổi, hoán chuyển (năng lượng) Hiển thị
発足するほっそくするmở đầu, thành lập Hiển thị
精密せいみつchính xác, tỉ mỉ, kỹ lưỡng Hiển thị
手掛けるてがけるBắt tay vào Hiển thị
画期的かっきてきbước ngoặt, mở ra kỷ nguyên mới Hiển thị
前途ぜんとtriển vọng tương lai Hiển thị
気配を感じるけはいをかんじるCảm thấy Hiển thị
おりDịp Hiển thị
にわかににわかにBỗng nhiên, đột nhiên Hiển thị
突き進むつきすすむTiến lên như trẻ tre Hiển thị
突き抜けるつきぬけるĐâm xuyên qua Hiển thị
異変いへんRủi ro, tai nạn, tai hoạ Hiển thị
容体ようだいTình trạng cơ thể Hiển thị
不利ふりBất lợi Hiển thị
劇的にげきてきにĐột ngột Hiển thị
激変げきへんThay đổi đột ngột Hiển thị
〜込む〜こむ〜Vào, ~ say sưa Hiển thị
打ち〜うち〜nói ~ Hiển thị
譲るゆずるnhượng bộ Hiển thị
大富豪だいふごうnhà triệu phú (đại phú hào) Hiển thị
不機嫌ふきげんKhông vui, giỗi,hờn Hiển thị
結果論けっかろんSự suy nghĩ Hiển thị
追いつくおいつくĐuổi kịp Hiển thị
背後はいごphía sau, sau lưng Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học