BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Làm sách 徹底ドリール  N1 Goi 3

dinhloc1991
2016-06-18 22:52:41
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
尚更なおさらcòn hơn, vẫn hơn, hơn nữa Hiển thị
改定かいていcải cách, cải thiện Hiển thị
くっきりくっきりrõ ràng Hiển thị
のきなみ軒並みđồng loạt Hiển thị
何卒なにとぞxin vui lòng Hiển thị
ずらっとずらっとtrong cùng 1 dòng Hiển thị
もろにもろにhoàn toàn, đầy đủ Hiển thị
さっぱりさっぱりhoàn toàn (ko hiểu gì cả) Hiển thị
煌びやかきらびやかrực rỡ, hoa hoè, hoa sói Hiển thị
ぶらぶらぶらぶらđung đưa, ko làm gì, thất nghiệp Hiển thị
がっくりとがっくりとđau khổ, thất vọng, rã rời Hiển thị
はらはらはらはらlo lắng Hiển thị
てんでてんでtất cả, toàn bộ, hoàn toàn Hiển thị
ふらふらふらふらhoa mắt, choáng váng Hiển thị
ぼつぼつぼつぼつ=ゆっくりと、そろそろ Hiển thị
気ままにきままにtuỳ ý Hiển thị
ひたむきにひたむきにnghiêm chỉnh Hiển thị
怠るおこたるbỏ bê, sao lãng Hiển thị
惚けるとぼけるgiả vờ ko biết, giả nai (chữ hốt trong hoảng hốt) Hiển thị
害するがいするcó hại, ảnh hưởng xấu Hiển thị
刺激しげきkích thích Hiển thị
嵩むかさむtăng lên Hiển thị
覆すくつがえすlật đổ (chữ phúc) Hiển thị
ひっくり返すひっくり返すlật ngược Hiển thị
ふざけるふざけるđùa cợt Hiển thị
ためらうためらうdo dự, chần chừ Hiển thị
貶すけなすgièm pha, chê bai (chữ biếm) Hiển thị
打ち消すうちけすphủ nhận, cự tuyệt Hiển thị
拗れるやっつけるlàm liền tù tì Hiển thị
ふさがるふさがるbận rộn Hiển thị
動揺するどうようするdao động Hiển thị
割り込むわりこむxen ngang vào Hiển thị
凝るこるđông lại, nhiệt tình làm việc gì đó Hiển thị
しくじるしくじるbị đuổi việc, bị mất chức, thất bại, ko thành công Hiển thị
賜るたまわるban thưởng, ban phát Hiển thị
費やすついやすchỉ dùng, tiêu hao, lãng phí Hiển thị
冷やかすひやかすchế giễu, nhạo báng Hiển thị
からかうからかうtrêu chọc, giễu cợt Hiển thị
催すもよおすtổ chức Hiển thị
おっかないおっかないđáng sợ, sợ hãi Hiển thị
乏しいとぼしいnghèo (tài nguyên) Hiển thị
がっちりがっちりするkhớp nhau, khít nhau Hiển thị
だらしないだらしないbừa bộn, bừa bãi, lôi thôi Hiển thị
やかましいやかましいầm ĩ, phiền phức Hiển thị
くだらないくだらないvô nghĩa Hiển thị
素直すなおngoan ngoãn, dễ bảo Hiển thị
滑稽こっけいbuồn cười, lố bịch Hiển thị
穏やかおだやかđiềm đạm Hiển thị
欲張りなよくばりなtham lam, hám lợi Hiển thị
しょっちゅうしょっちゅうthường xuyên, hay xảy ra Hiển thị
不審ふしんkhông rõ ràng, nghi ngờ Hiển thị
自ずからおのずからtự nhiên, ko cấm đoán Hiển thị
依然依然=あいかわらず Hiển thị
まさしいまさしいđảm bảo, chính xác Hiển thị
慎むつつしむcẩn thận, thận trọng Hiển thị
辻褄つじつまchặt chẽ, gắn kết về nội dung Hiển thị
本場ほんばsự chính cống Hiển thị
ずれずれsự lệch, sự khách nhau (giữa 2 bên) Hiển thị
アクセルアクセルbàn đạp ga Hiển thị
ノイローゼノイローゼbế tắc (tinh thần bế tắc) Hiển thị
デッサンデッサンtranh phác thảo, tranh truyền thần Hiển thị
ダウンダウンbị đổ bệnh, Hiển thị
むすぼらしいむすぼらしいđói rách (tính cách, đồ vật) Hiển thị
儚いはかないlướt nhanh, thoáng qua (chữ vũ) Hiển thị
緩やかなゆるやかなdần dần (= ゆっくり) Hiển thị
華奢きゃしゃtinh tế, mỏng manh(chữ hoa xa) Hiển thị
明朗めいろうrõ ràng (dễ hiểu) Hiển thị
呆然ぼうぜんđãng trí, trong tình trạng ko biết làm gì , =ぼんやり,気がぬける Hiển thị

Đường link


<< Quay lại quản lí bài học