Làm sách 徹底ドリール  N1 Goi 3

2016-06-18 22:52:41 Số từ mới đã học: 0/68

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
尚更 なおさら còn hơn, vẫn hơn, hơn nữa Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
改定 かいてい cải cách, cải thiện Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くっきり くっきり rõ ràng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
のきなみ 軒並み đồng loạt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
何卒 なにとぞ xin vui lòng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ずらっと ずらっと trong cùng 1 dòng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
もろに もろに hoàn toàn, đầy đủ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
さっぱり さっぱり hoàn toàn (ko hiểu gì cả) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
煌びやか きらびやか rực rỡ, hoa hoè, hoa sói Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぶらぶら ぶらぶら đung đưa, ko làm gì, thất nghiệp Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がっくりと がっくりと đau khổ, thất vọng, rã rời Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
はらはら はらはら lo lắng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
てんで てんで tất cả, toàn bộ, hoàn toàn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ふらふら ふらふら hoa mắt, choáng váng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぼつぼつ ぼつぼつ =ゆっくりと、そろそろ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
気ままに きままに tuỳ ý Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ひたむきに ひたむきに nghiêm chỉnh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
怠る おこたる bỏ bê, sao lãng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
惚ける とぼける giả vờ ko biết, giả nai (chữ hốt trong hoảng hốt) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
害する がいする có hại, ảnh hưởng xấu Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
刺激 しげき kích thích Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
嵩む かさむ tăng lên Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
覆す くつがえす lật đổ (chữ phúc) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ひっくり返す ひっくり返す lật ngược Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ふざける ふざける đùa cợt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ためらう ためらう do dự, chần chừ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
貶す けなす gièm pha, chê bai (chữ biếm) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
打ち消す うちけす phủ nhận, cự tuyệt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
拗れる やっつける làm liền tù tì Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ふさがる ふさがる bận rộn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
動揺する どうようする dao động Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
割り込む わりこむ xen ngang vào Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
凝る こる đông lại, nhiệt tình làm việc gì đó Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しくじる しくじる bị đuổi việc, bị mất chức, thất bại, ko thành công Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
賜る たまわる ban thưởng, ban phát Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
費やす ついやす chỉ dùng, tiêu hao, lãng phí Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
冷やかす ひやかす chế giễu, nhạo báng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
からかう からかう trêu chọc, giễu cợt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
催す もよおす tổ chức Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
おっかない おっかない đáng sợ, sợ hãi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
乏しい とぼしい nghèo (tài nguyên) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がっちり がっちりする khớp nhau, khít nhau Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
だらしない だらしない bừa bộn, bừa bãi, lôi thôi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
やかましい やかましい ầm ĩ, phiền phức Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くだらない くだらない vô nghĩa Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
素直 すなお ngoan ngoãn, dễ bảo Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
滑稽 こっけい buồn cười, lố bịch Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
穏やか おだやか điềm đạm Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
欲張りな よくばりな tham lam, hám lợi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しょっちゅう しょっちゅう thường xuyên, hay xảy ra Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
不審 ふしん không rõ ràng, nghi ngờ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
自ずから おのずから tự nhiên, ko cấm đoán Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
依然 依然 =あいかわらず Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
まさしい まさしい đảm bảo, chính xác Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
慎む つつしむ cẩn thận, thận trọng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
辻褄 つじつま chặt chẽ, gắn kết về nội dung Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
本場 ほんば sự chính cống Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ずれ ずれ sự lệch, sự khách nhau (giữa 2 bên) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
アクセル アクセル bàn đạp ga Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ノイローゼ ノイローゼ bế tắc (tinh thần bế tắc) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
デッサン デッサン tranh phác thảo, tranh truyền thần Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ダウン ダウン bị đổ bệnh, Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
むすぼらしい むすぼらしい đói rách (tính cách, đồ vật) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
儚い はかない lướt nhanh, thoáng qua (chữ vũ) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
緩やかな ゆるやかな dần dần (= ゆっくり) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
華奢 きゃしゃ tinh tế, mỏng manh(chữ hoa xa) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
明朗 めいろう rõ ràng (dễ hiểu) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
呆然 ぼうぜん đãng trí, trong tình trạng ko biết làm gì , =ぼんやり,気がぬける Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca