BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Sách từ tượng thanh tượng hình 7

dinhloc1991
2017-06-23 01:20:09
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
ぱきっと折るぱきっと折るbẻ (que củi) gãy tạch Hiển thị
ぱくぱく食べるぱくぱく食べるăn (cái gì) ngon lành Hiển thị
ばしっと叩くばしっと叩く(tát) đốp 1 phát (vào mặt) Hiển thị
ばたっと倒れるばたっと倒れるngã nhào (xuống đất) Hiển thị
ばったり=ばたっと Hiển thị
がたんと止まるがたんと止まるdừng khựng lại (máy móc, ô tô,...) Hiển thị
ぱっと起きるぱっと起きるchoàng dậy Hiển thị
ぱっと目が覚めるぱらぱら落ちるrơi lất phất (lá) Hiển thị
ぱらぱらとめくるぱらぱらとめくるrở (sách) sột soạt Hiển thị
ぱんぱん膨らむぱんぱん膨らむphình căng (cặp sách, bụng sau khi ăn no) Hiển thị
ぱたっと止まるぱたっと止まるtự nhiên thì dừng lại Hiển thị
びゅんびゅん走るびゅんびゅん走るxe ô tô chạy vun vút Hiển thị
ぶかぶかの帽子ぶかぶかの帽子mũ rộng thùng thình Hiển thị
ぶくぶく太るぶくぶく太るbéo phì ra Hiển thị
ぶすっとさすぶすっとさすkhóc nức nở quay về Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học