BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Sách 単語ドリル từ tượng thanh tượng hình 6

dinhloc1991
2017-06-23 01:19:44
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
どさっと置くどさっと置くđể xuống phịch một cái Hiển thị
どすんと落ちるどすんと落ちるrơi phịch xuống đất Hiển thị
堂々と座るどうどうとngồi chễm chệ Hiển thị
でんと座るでんと座るngồi ì ra Hiển thị
とぼとぼ歩くとぼとぼ歩くlê bước, tâm trạng buồn Hiển thị
どろどろに汚れるどろどろに汚れるbẩn, dính toàn bùn đất Hiển thị
どんとぶつかるどんとぶつかるva vào nhau, ko mạnh lắm Hiển thị
とんとん叩くとんとん叩くgõ cốc cốc vào cửa Hiển thị
どんどん叩くどんどん叩くgõ mạnh vào cửa Hiển thị
どんどん進むどんどん進むtiến ào ào, thuận lợi Hiển thị
泣く泣く戻るなくなくもどる Hiển thị
にこにこ笑うにこにこ笑うcười rạng rỡ Hiển thị
にっこり笑うにっこり笑うmỉm cười Hiển thị
にゃにゃ笑うにゃにゃ笑うcười hê hê Hiển thị
ぬるぬるするぬるぬるするnó nhầy nhẫy (dầu mỡ, cá) Hiển thị
のそのそ起きるのそのそ起きるdậy từ từ Hiển thị
のろのろ歩くのろのろ歩くđi bộ chậm rãi Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học