Sách 単語ドリル Từ tượng thanh tượng hình 5

2017-06-23 01:18:21 Số từ mới đã học: 0/21

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
じろじろ見られる じろじろ見られる soi mói (bị mẹ chồng soi mói) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ずきずき痛む ずきずき痛む đau nhức nhối Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
すっかり忘れる すっかり忘れる Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
すやすや寝る すやすや寝る ngủ thiu thiu Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
すらすら読む すらすら読む đọc trôi chảy Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ずらっと並んでいる ずらっと並んでいる cái gì đó được xếp 1 loạt (1 hàng dài) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
そーっと起きる そーっと起きる dậy rón rén Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぞくぞくする ぞくぞくする rét run Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
そっと置く そっと置く để nhẹ nhàng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
だぶだぶ だぶだぶ rộng thùng thình Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
汗がたらたら出る 汗がたらたら出る giọt mồ hơi rơi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ちかちか点滅する ちかちか点滅する nhấp nháy Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
セータは首がちくちくする セータは首がちくちくする áo len đâm vào cổ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ちくっと刺す ちくっと刺す đâm (gai đâm, kim tiêm đâm) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ちびちび食べる ちびちび食べる ăn thư thả, túc tắc Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ちゅうちゅう吸う ちゅうちゅう吸う hút, mút chùn chụt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ちょこんと座る ちょこんと座る ngồi im như tượng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ちらちら降る ちらちら降る tuyết rơi lả tả, lất phất Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
つるつる滑る つるつる滑る trơn trượt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
てかてか光る てかてか光る lộ rõ (mặc quần chật lộ rõ phần mông) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
どっかり座る どっかり座る ngồi chễm chệ (xem ti vi) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca