BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Sách 単語ドリル  Từ tượng thanh tượng hình 4

dinhloc1991
2017-06-23 01:17:33
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
ごちゃごちゃするごちゃごちゃするlộn xộn Hiển thị
こつこつ努力するこつこつ努力するcần cù Hiển thị
こつんとぶつかるこつんとぶつかるcốc đầu Hiển thị
ごつんとぶつかるごつんとぶつかるđập đầu (vào cửa) Hiển thị
ごほごほ咳をするごほごほせきをするho sặc sụa Hiển thị
こんこん咳が出るこんこん咳が出るho sù sụ Hiển thị
ごろごろ転がるごろごろ転がるlăn lông lốc Hiển thị
こんがり焼けるこんがり焼けるchám xạm Hiển thị
ざあざあ雨が降るざあざあ雨が降るmưa rào Hiển thị
さらさら書くさらさら書くviết sột soạt Hiển thị
さらさらした髪さらさらした髪tóc mượt mà Hiển thị
ざらざらするざらざらするlạo xạo (nền nhà bẩn, đi cứ lạo xạo) Hiển thị
しくしくする(お腹)しくしくする(お腹)bụng đau âm ỉ Hiển thị
しくしく泣くしくしく泣くkhóc nức nở Hiển thị
じっと見るじっと見るnhìn chăm chú vào cái gì (yên lặng, ko nói gì) Hiển thị
しとしと降る(雨)しとしと降る(雨)mưa phùn, mưa nhỏ Hiển thị
ぱらぱら降るぱらぱら降るmưa lất phất Hiển thị
しぶしぶするしぶしぶするlàm gì với vẻ mặt gượng ép, ko thích Hiển thị
じゃぶじゃぶ洗うじゃぶじゃぶ洗うrửa sạch, rửa kỹ Hiển thị
じゅーじゅー焼くじゅーじゅー焼くrán thịt (kêu xì xì) Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học