Sách 単語ドリル  Từ tượng thanh tượng hình 4

2017-06-23 01:17:33 Số từ mới đã học: 0/20

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
ごちゃごちゃする ごちゃごちゃする lộn xộn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
こつこつ努力する こつこつ努力する cần cù Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
こつんとぶつかる こつんとぶつかる cốc đầu Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ごつんとぶつかる ごつんとぶつかる đập đầu (vào cửa) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ごほごほ咳をする ごほごほせきをする ho sặc sụa Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
こんこん咳が出る こんこん咳が出る ho sù sụ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ごろごろ転がる ごろごろ転がる lăn lông lốc Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
こんがり焼ける こんがり焼ける chám xạm Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ざあざあ雨が降る ざあざあ雨が降る mưa rào Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
さらさら書く さらさら書く viết sột soạt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
さらさらした髪 さらさらした髪 tóc mượt mà Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ざらざらする ざらざらする lạo xạo (nền nhà bẩn, đi cứ lạo xạo) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しくしくする(お腹) しくしくする(お腹) bụng đau âm ỉ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しくしく泣く しくしく泣く khóc nức nở Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
じっと見る じっと見る nhìn chăm chú vào cái gì (yên lặng, ko nói gì) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しとしと降る(雨) しとしと降る(雨) mưa phùn, mưa nhỏ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぱらぱら降る ぱらぱら降る mưa lất phất Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
しぶしぶする しぶしぶする làm gì với vẻ mặt gượng ép, ko thích Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
じゃぶじゃぶ洗う じゃぶじゃぶ洗う rửa sạch, rửa kỹ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
じゅーじゅー焼く じゅーじゅー焼く rán thịt (kêu xì xì) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca