Sách 単語ドリル Từ tượng thanh tượng hình 3

2017-06-23 01:11:18 Số từ mới đã học: 0/20

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
ぐいっと飲む ぐいっと飲む uống ực 1 phát (uống rượu) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐうぐう寝る ぐうぐう寝る ngủ khò khò Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐさっと刺す ぐさっと刺す đâm sâu vào trong Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くすくす笑う くすくす笑う cười tủm tỉm Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くたくたする くたくたする mỏi rã rời (chân tay) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐちゃぐちゃ ぐちゃぐちゃ ăn nhóp nhép, phát ra tiếng nhỏ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くっきり くっきり =はっきり Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐっすり寝る ぐっすり寝る ngủ say sưa Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐったりと座る ぐったりと座る (ngồi mệt ) rũ rượi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くどくど言う くどくど言う nói dai dẳng, nói đi nói lại Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐにゃぐにゃになる ぐにゃぐにゃになる cong veo Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ガードレール ガードレール thanh chắn ở lề đường, con đường uốn lượn, vòng vèo Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐにゃりと曲がる ぐにゃりと曲がる bị cong Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くねくね曲がる くねくね曲がる con đường uốn lượn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くらくらする くらくらする chóng mặt Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐるぐる回る ぐるぐる回る quay vòng quanh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
くるくる回る くるくる回る quay vòng tròn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐるっと周りを見る ぐるっと周りを見る nhìn xung quanh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐるっと一周する ぐるっと一周する đi vòng quanh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
げらげら笑う げらげら笑う cười oang oang Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca