BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Sách 単語ドリル Từ tượng thanh tượng hình 3

dinhloc1991
2017-06-23 01:11:18
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
ぐいっと飲むぐいっと飲むuống ực 1 phát (uống rượu) Hiển thị
ぐうぐう寝るぐうぐう寝るngủ khò khò Hiển thị
ぐさっと刺すぐさっと刺すđâm sâu vào trong Hiển thị
くすくす笑うくすくす笑うcười tủm tỉm Hiển thị
くたくたするくたくたするmỏi rã rời (chân tay) Hiển thị
ぐちゃぐちゃぐちゃぐちゃăn nhóp nhép, phát ra tiếng nhỏ Hiển thị
くっきりくっきり=はっきり Hiển thị
ぐっすり寝るぐっすり寝るngủ say sưa Hiển thị
ぐったりと座るぐったりと座る(ngồi mệt ) rũ rượi Hiển thị
くどくど言うくどくど言うnói dai dẳng, nói đi nói lại Hiển thị
ぐにゃぐにゃになるぐにゃぐにゃになるcong veo Hiển thị
ガードレールガードレールthanh chắn ở lề đường, con đường uốn lượn, vòng vèo Hiển thị
ぐにゃりと曲がるぐにゃりと曲がるbị cong Hiển thị
くねくね曲がるくねくね曲がるcon đường uốn lượn Hiển thị
くらくらするくらくらするchóng mặt Hiển thị
ぐるぐる回るぐるぐる回るquay vòng quanh Hiển thị
くるくる回るくるくる回るquay vòng tròn Hiển thị
ぐるっと周りを見るぐるっと周りを見るnhìn xung quanh Hiển thị
ぐるっと一周するぐるっと一周するđi vòng quanh Hiển thị
げらげら笑うげらげら笑うcười oang oang Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học