BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Sách 単語ドリル Từ tượng thanh tượng hình 2

dinhloc1991
2017-06-23 01:08:21
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
がりがりとかじるがりがりとかじるnhai đôm đốp (tiếng cắn cục đá, tiếng con chó ngoặm xương) Hiển thị
がりがりにやせるがりがりにやせるgầy hốc hác Hiển thị
かんかんに怒るかんかんにおこるtức giận phừng phừng Hiển thị
がんがん叩くがんがん叩くđập thình thịch Hiển thị
がんがんあたまががんがんするđầu đau inh ỏi Hiển thị
きっかりきっかりvừa đúng Hiển thị
10時きっかり10時きっかりđúng 10h Hiển thị
きっかり3万円きっかり3万円đúng 3 man Hiển thị
ぎっしりぎっしりđầy ắp Hiển thị
棚に本がぎっしり入っているほんがぎっしりはいっているđầy sách Hiển thị
きっちり覚えるきっちりおぼえるnhớ một cách đầy đủ  (1 câu 1 chữ cũng ko quên) Hiển thị
きっちり返すきっちりかえすtrả lại (tiền) đầy đủ Hiển thị
きっちり並ぶきっちりならぶxếp vừa khít, ko một kẽ hở (xếp sách trên giá) Hiển thị
きっぱり断るきっぱりことわるtờ chối thẳng thằng Hiển thị
あっさり断るあっさり断るtừ chối một cách phũ phàng Hiển thị
きゃあきゃあ騒ぐきゃあきゃあさわぐtiếng nói huyên náo (của học sinh) Hiển thị
ぎゅっと絞るぎゅっと絞るxoắn mạnh Hiển thị
きょろきょろ見るきょろきょろ見るnhìn ngơ ngác Hiển thị
きりきりきりきりđau quằn quại (dạ dày) Hiển thị
ぐいぐいぐいぐい(ấn) mạnh, hoặc uống rượu (hết cốc naỳ đến cốc khác) Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học