Sách 単語ドリル Từ tượng thanh tượng hình 2

2017-06-23 01:08:21 Số từ mới đã học: 0/20

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
がりがりとかじる がりがりとかじる nhai đôm đốp (tiếng cắn cục đá, tiếng con chó ngoặm xương) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がりがりにやせる がりがりにやせる gầy hốc hác Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
かんかんに怒る かんかんにおこる tức giận phừng phừng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がんがん叩く がんがん叩く đập thình thịch Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がんがん あたまががんがんする đầu đau inh ỏi Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きっかり きっかり vừa đúng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
10時きっかり 10時きっかり đúng 10h Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きっかり3万円 きっかり3万円 đúng 3 man Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぎっしり ぎっしり đầy ắp Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
棚に本がぎっしり入っている ほんがぎっしりはいっている đầy sách Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きっちり覚える きっちりおぼえる nhớ một cách đầy đủ  (1 câu 1 chữ cũng ko quên) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きっちり返す きっちりかえす trả lại (tiền) đầy đủ Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きっちり並ぶ きっちりならぶ xếp vừa khít, ko một kẽ hở (xếp sách trên giá) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きっぱり断る きっぱりことわる tờ chối thẳng thằng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
あっさり断る あっさり断る từ chối một cách phũ phàng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きゃあきゃあ騒ぐ きゃあきゃあさわぐ tiếng nói huyên náo (của học sinh) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぎゅっと絞る ぎゅっと絞る xoắn mạnh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きょろきょろ見る きょろきょろ見る nhìn ngơ ngác Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
きりきり きりきり đau quằn quại (dạ dày) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
ぐいぐい ぐいぐい (ấn) mạnh, hoặc uống rượu (hết cốc naỳ đến cốc khác) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca