BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Sách 単語ドリル  Từ tượng thanh tượng hình 1

dinhloc1991
2017-06-23 01:06:22
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
あくせく暮らすあくせく暮らすsống tất bật Hiển thị
あつあつのスープあつあつのスープnóng hổi (súp còn đang nóng hổi) Hiển thị
あっさり断るあっさりことわるtừ chối phũ phàng Hiển thị
うきうき気分うきうき気分tâm trạng phấn chấn Hiển thị
うっかり忘れるうっかりわすれるquên béng đi mất Hiển thị
うっかり話すうっかり話すbuột miệng (nói ra cái gì đó) Hiển thị
うとうとするうとうとするngủ gật Hiển thị
うとうと寝るうとうと寝るngủ gật Hiển thị
えんえんとなくえんえんとなくkhóc nhè (trẻ con) Hiển thị
はぐれるはぐれる(ai đó) đi dâu mất Hiển thị
うんざりするうんざりするchán ngấy Hiển thị
がたんと止まるがたんと止まるdừng khựng lại Hiển thị
がつがつ食べるがつがつ食べるăn ngấu nghiến Hiển thị
がっくりするがっくりするbuồn rã rời, thất vọng rã rời Hiển thị
かっとなるかっとなるtức giận phừng phừng Hiển thị
すぐかっとなる性格すぐかっとなる性格tính nóng giận nhanh Hiển thị
がばっと起きるがばっと起きるtỉnh phắt dậy Hiển thị
がぶっと食べるがぶっと食べるngoặm, ăn miếng to Hiển thị
がらがら開ける、がらがらしめるがらがら開ける、がらがらしめるđóng rầm 1 cái (=がらっと) Hiển thị
かりかりと書くかりかりと書くviết sột soạt (tiếng phát ra khi viết) Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học