Sách 単語ドリル  Từ tượng thanh tượng hình 1

2017-06-23 01:06:22 Số từ mới đã học: 0/20

Đoạn văn

Từ mới
Kanji Hiragana Nghĩa Thao tác
あくせく暮らす あくせく暮らす sống tất bật Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
あつあつのスープ あつあつのスープ nóng hổi (súp còn đang nóng hổi) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
あっさり断る あっさりことわる từ chối phũ phàng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
うきうき気分 うきうき気分 tâm trạng phấn chấn Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
うっかり忘れる うっかりわすれる quên béng đi mất Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
うっかり話す うっかり話す buột miệng (nói ra cái gì đó) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
うとうとする うとうとする ngủ gật Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
うとうと寝る うとうと寝る ngủ gật Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
えんえんとなく えんえんとなく khóc nhè (trẻ con) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
はぐれる はぐれる (ai đó) đi dâu mất Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
うんざりする うんざりする chán ngấy Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がたんと止まる がたんと止まる dừng khựng lại Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がつがつ食べる がつがつ食べる ăn ngấu nghiến Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がっくりする がっくりする buồn rã rời, thất vọng rã rời Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
かっとなる かっとなる tức giận phừng phừng Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
すぐかっとなる性格 すぐかっとなる性格 tính nóng giận nhanh Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がばっと起きる がばっと起きる tỉnh phắt dậy Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がぶっと食べる がぶっと食べる ngoặm, ăn miếng to Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
がらがら開ける、がらがらしめる がらがら開ける、がらがらしめる đóng rầm 1 cái (=がらっと) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó
かりかりと書く かりかりと書く viết sột soạt (tiếng phát ra khi viết) Xóa Hiển thị Ẩn Tăng độ khó

2018 © Công ty JaVoca