BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Học sách 単語ドリル trạng từ 2

dinhloc1991
2017-05-27 17:13:39
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
さぞ疲れたことでしょうさぞ疲れたことでしょうchắc là phải (mệt) lắm Hiển thị
さっぱり〜ないさっぱり〜ない= まったく、全然  nhưng mang sắc thái thất vọng Hiển thị
さっぱり分からないさっぱり分からないchẳng hiểu gì cả Hiển thị
さもさもlàm ra vẻ Hiển thị
さも面倒くさそうにさも面倒くさそうにlàm ra vẻ phiền phức Hiển thị
散々さんざん=非常に Hiển thị
じかにじかにtrực tiếp Hiển thị
すかさずすかさずko một chút trì hoãn Hiển thị
しきりにしきりにliên tục, ko ngừng Hiển thị
実にじつに=本当に, nhưng mang sắc thái đánh giá của người trên Hiển thị
若干じゃっかんchỉ 1 lượng ít Hiển thị
どうせどうせđằng nào thì cũng ... Hiển thị
すこしも〜ない Hiển thị
ちょっとも〜ない Hiển thị
ちっとも〜ないmột ít cũng không ...(những sự việc diễn ra trong thoáng chốc thì ko dùng すこしも, ví dụ dừng lại) Hiển thị
せっせとせっせとsiêng năng, cần cù, cần mẫn (con kiến cần mẫn tha mồi) Hiển thị
そのうちにそのうちにSắp sửa (=いずれ), dùng đc cả cho quá khứ, nghĩa là chả mấy chốc Hiển thị
存分にぞんぶんにmột cách tuỳ thích, theo ý muốn Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học