BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Học sách 単語ドリル trạng từ 1

dinhloc1991
2017-05-27 17:12:45
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
あながち〜ないあながち〜ないkhông thể khẳng định là ... Hiển thị
彼の主張はあながち間違いとも言い切れない。 Hiển thị
いかに〜てもいかに〜てもcho dù là có ... đi chăng nữa Hiển thị
いかに努力しても、合格しないと意味がない Hiển thị
いずれいずれtrong tương lai ngắn Hiển thị
いずれみなに知られるだろういずれみなに知られるだろうmọi người rồi cũng sẽ biết Hiển thị
いちいちいちいちtừng li từng tí (giải thích từng li từng tí) Hiển thị
一段といちだんとhơn 1 bậc, nhỉnh hơn Hiển thị
一遍にいっぺんに1 lần, ngay lập tức Hiển thị
一向に〜ないいっこうに〜ないmột chút cũng ko (biết) Hiển thị
〜ついては一向に知らない Hiển thị
一心いっしんnhập tâm, chuyên tâm(chỉ nghĩ tới 1 việc, chỉ làm 1 việc) Hiển thị
いつまでも〜ないいつまでも〜ないđừng làm gì mãi thế Hiển thị
いつまでもおしゃべりしていないでいつまでも忘れませんkhông lúc nào quên Hiển thị
うんとうんとnhiều lắm (=すごく) Hiển thị
思いの外おもいのほか=案外 Hiển thị
必ずしも〜ないかならずしも〜ないkhoăng hẳn là lúc nào cũng Hiển thị
かねてからかねてからĐã từ lâu ... (được nghe tiếng anh từ lâu nhưng giờ mới gặp) Hiển thị
かんてより=かねてから Hiển thị
からくもからくもvất vả lắm mới ... (tốt nghiệp đc) Hiển thị
ことさらことさらđặc biệt, cố tình, cố ý Hiển thị
今年の夏はことさら暑い今年の夏はことさら暑いhè năm nay đặc biệt nóng Hiển thị
さしあたりさしあたりtrước mắt thì ... Hiển thị
さしあたり問題はありませんさしあたり問題はありませんtrước mắt thì ko có vấn đề gì Hiển thị
大して〜ないたいして〜ないchưa ... lắm ( =そんなに ... ない) Hiển thị
大して寒くないのに大して寒くないのにmặc dù chưa lạnh lắm Hiển thị
さして〜ない=大して〜ない Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học