BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Luyện đọc N1 (trong sách 20 ngày ...)

dinhloc1991
2017-05-07 20:48:33
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
相続税そうぞくぜいthuế thừa kế Hiển thị
贈与税ぞうよぜいthuế đánh trên đồ tặng Hiển thị
富裕税ふゆうぜいthuế giàu có(phú dụ, dụ là giàu có) Hiển thị
働きかけるはたらきかけるkêu gọi hành động Hiển thị
紙容器かみようきnhững thứ để đựng bằng giấy Hiển thị
創業家そうぎょうかnhà sáng lập Hiển thị
定着させるていちゃくさせるlàm cho ổn định, làm cho vững chắc Hiển thị
車椅子くるまいすxe lăn Hiển thị
ぎゅっとぎゅっとchặt (nắm chặt) Hiển thị
そむけるそむけるquay lưng đi Hiển thị
方言ほうげんtiếng địa phương Hiển thị
認知症にんちしょうbệnh nhận thức Hiển thị
大差たいさsự khác biệt lớn Hiển thị
正念場しょうねんばthời khắc quan trọng nhâts, phút cao trào Hiển thị
申し送りもうしおくりchuyển nhượng Hiển thị
巡回するじゅんかいするđi tuần tiễu Hiển thị
機運きうんcơ hội, thời cơ Hiển thị
肥大するひだいするvỗ béo, tốt Hiển thị
下請けしたうけhợp đồng phụ (hạ thỉnh, thỉnh là hỏi) Hiển thị
いよいよcàng ngày càng Hiển thị
いよいよ本格化するいよいよほんかくかするcàng ngày càng chính thức Hiển thị
不振ふしんkinh tế ko tốt Hiển thị
不況ふきょうkhủng hoảng kinh tế Hiển thị
崩壊するほうかいするsụp đổ, tan tành Hiển thị
バプル崩壊ばぷるほうかいbong bóng kinh tế bị sụp đổ Hiển thị
老舗しにせcửa hàng có từ lâu đời Hiển thị
挑むいどむthách thức Hiển thị
肌着はだぎquần áo lót Hiển thị
閣議かくぎhội đồng nội các Hiển thị
枠組みわくぐみkhung chương trình Hiển thị
構図こうずsự hình thành Hiển thị
老朽ろうきゅうcũ nạt (già hủ) Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học