BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Luyện đọc N1

dinhloc1991
2017-05-03 04:14:23
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
禁物きんもつđiều kiêng kỵ Hiển thị
盲点となりがちところもうてんとなりがちところđiểm hay ko để ý tới Hiển thị
自動製氷機じどうせいひょうきmáy tạo đá Hiển thị
推奨するすいしょうするđề xuất Hiển thị
鮮度せんどđộ tươi (của thức ăn) Hiển thị
国内総生産こくないそうせいさんGDP Hiển thị
名目めいもくdanh mục Hiển thị
〜四半期しはんきquý 〜 Hiển thị
転じるてんじるchuyển sang Hiển thị
押し上げるおしあげるnâng giá lên Hiển thị
薄らぐうすらぐsuy yếu Hiển thị
内需ないじゅnhu cầu nội địa Hiển thị
息を吹き返すいきをふきかえすtái sinh, (nền kinh tế hồi phục trở lại) Hiển thị
心強いこころづよいniềm khích lệ Hiển thị
相場そうばgiá cả thị trường Hiển thị
概ねおおむねhầu hết, phần lớn Hiển thị
懸案けんあんvấn đề chưa đc giải quyết Hiển thị
肉付きにくづきđẫy đà, nở nang Hiển thị
引き出すひきだすđưa ra yêu sách Hiển thị
給食きゅうしょくbữa cơm ở trường Hiển thị
文部科学省もんぶかがくしょうbộ giáo dục và đào tạo Hiển thị
目を向けるめをむけるthu hút sự chú ý Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học